Nyva Ternopil vs Metal Kharkiv
Tỷ số chung cuộc: Nyva Ternopil 2-0 Metal Kharkiv tại Persha Liga, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Nyva Ternopil thắng 2, hòa 3, Metal Kharkiv thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 26
- Phong độ
- WLDLL Nyva Ternopil
- WDWWL Metal Kharkiv
- 35' ▲ V. Lutsiv ▼ D. Prykhodko
- 41' I. Palamarchuk 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Orikhovskyi ▼ V. Fedoriv
- 46' ▲ O. Mizyuk ▼ P. Lutsiv
- 46' ▲ V. Napuda ▼ M. Ugrynyuk
- 46' ▲ V. Mykhayliv ▼ M. Pezhynskyi
- 65' ▲ Y. Isaenko ▼
- 65' ▲ D. Rezepov ▼ T. Galas
- 72' V. Napuda 2-0
- 87' ▲ O. Goryainov ▼ B. Porokh
- FT2-0
Đội hình
- 34I. Olkhovyi
- 4A. Demydenko
- 10I. Palamarchuk
- 11M. Mykhalchuk
- 17M. Pezhynskyi ▼ 46'
- 21O. Gerega
- 30T. Galas ▼ 65'
- 35A. Demyanchuk
- 44S. Davydov
- 90M. Ugrynyuk ▼ 46'
- 94V. Burtnyk
Dự bị 8
- 23V. Sharun
- 14M. Bats
- 18R. Posyevkin
- 27V. Mykhayliv ▲ 46'
- 45V. Napuda ▲ 46'
- 70A. Dudik
- 91D. Rezepov ▲ 65'
- 96Y. Pach
- 25V. Rybak
- 7P. Lutsiv ▼ 46'
- 31B. Porokh ▼ 87'
- 24V. Fedoriv ▼ 46'
- 8K. Digtyar
- 20D. Vernattus
- 6D. Teplyakov
- 10M. Bagachanskyi
- 11O. Tsvirenko
- 19D. Kaydalov
- 17D. Prykhodko ▼ 35'
Dự bị 9
- 35P. Pletnyov
- 2O. Mizyuk ▲ 46'
- 33Y. Sherstyuk
- 14K. Vlaga
- 38K. Palyanychka
- 98M. Orikhovskyi ▲ 46'
- 27Y. Isaenko ▲ 65'
- 21O. Goryainov ▲ 87'
- 9V. Lutsiv ▲ 35'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 21 | +53 | 81 | |
| 2 | 30 | 44 - 20 | +24 | 65 | |
| 3 | 30 | 50 - 21 | +29 | 63 | |
| 4 | 30 | 36 - 28 | +8 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 46 | |
| 6 | 30 | 33 - 33 | 0 | 37 | |
| 7 | 30 | 31 - 35 | -4 | 37 | |
| 8 | 30 | 29 - 37 | -8 | 36 | |
| 9 | 30 | 31 - 32 | -1 | 36 | |
| 10 | 30 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 11 | 30 | 30 - 40 | -10 | 36 | |
| 12 | 30 | 24 - 34 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 30 - 36 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 23 - 36 | -13 | 30 | |
| 15 | 30 | 20 - 45 | -25 | 21 | |
| 16 | 30 | 16 - 61 | -45 | 19 |
Premier League Premier League (Promotion) Persha Liga (Relegation) Druha Liga
So sánh
32Trận đấu32
31Ghi được33
33Thủng lưới37
0.97Bàn thắng mỗi trận1.03
11Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai20