Nyva Ternopil vs Chornomorets
Tỷ số chung cuộc: Nyva Ternopil 0-1 Chornomorets tại Persha Liga, 16 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Nyva Ternopil thắng 1, hòa 0, Chornomorets thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 16
- Phong độ
- LWLDL Nyva Ternopil
- LLLWD Chornomorets
- 12' 0-1 Y. Rakitskyi
- HT0-1
- 46' ▲ Y. Skyba ▼ M. Jarju
- 55' ▲ D. Galadey ▼ V. Napuda
- 63' ▲ A. Bey ▼ D. Rezepov
- 76' ▲ R. Posyevkin ▼ Y. Tlumak
- 78' ▲ L. Hernandez ▼ I. Kogut
- 82' ▲ M. Lopyryonok ▼ Y. Rakitskyi
- 82' ▲ A. Ryce ▼ G. Robakidze
- 83' V. Gerych
- 86' V. Kulach
- 90'+5 A. Ryce
- 90'+5 S. Davydov
- FT0-1
Đội hình
- 23V. Sharun
- 4A. Demydenko
- 21O. Gerega
- 14M. Bats
- 6Y. Tlumak ▼ 76'
- 44S. Davydov
- 99B. Vyshynskyi
- 11M. Mykhalchuk
- 45V. Napuda ▼ 55'
- 91D. Rezepov ▼ 63'
- 33M. Mysyk
Dự bị 8
- 86A. Borys
- 10I. Palamarchuk
- 9A. Bey ▲ 63'
- 77D. Galadey ▲ 55'
- 17M. Pezhynskyi
- 32B. Bidzinskyi
- 24D. Dudaryev
- 18R. Posyevkin ▲ 76'
- 12C. Aniagboso
- 30Y. Romanyuk
- 24M. Jarju ▼ 46'
- 44Y. Rakitskyi ▼ 82'
- 3V. Yermakov
- 6O. Sklyar
- 28A. Gabelok
- 18G. Robakidze ▼ 82'
- 17I. Kogut ▼ 78'
- 10V. Kulach
- 77V. Gerych
Dự bị 12
- 71Y. Vichnyi
- 1V. Yushchyshyn
- 13O. Osman
- 95M. Lopyryonok ▲ 82'
- 90L. Hernandez ▲ 78'
- 80A. Ryce ▲ 82'
- 39Y. Skyba ▲ 46'
- 23M. Lunyov
- 22Y. Ryazantsev
- 11K. Popov
- 8M. Jobe
- 9O. Khoblenko
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 21 | +53 | 81 | |
| 2 | 30 | 44 - 20 | +24 | 65 | |
| 3 | 30 | 50 - 21 | +29 | 63 | |
| 4 | 30 | 36 - 28 | +8 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 46 | |
| 6 | 30 | 33 - 33 | 0 | 37 | |
| 7 | 30 | 31 - 35 | -4 | 37 | |
| 8 | 30 | 29 - 37 | -8 | 36 | |
| 9 | 30 | 31 - 32 | -1 | 36 | |
| 10 | 30 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 11 | 30 | 30 - 40 | -10 | 36 | |
| 12 | 30 | 24 - 34 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 30 - 36 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 23 - 36 | -13 | 30 | |
| 15 | 30 | 20 - 45 | -25 | 21 | |
| 16 | 30 | 16 - 61 | -45 | 19 |
Premier League Premier League (Promotion) Persha Liga (Relegation) Druha Liga
So sánh
32Trận đấu38
31Ghi được54
33Thủng lưới29
0.97Bàn thắng mỗi trận1.42
11Giữ sạch lưới19
13Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai31