Chornomorets vs Nyva Ternopil
Tỷ số chung cuộc: Chornomorets 1-2 Nyva Ternopil tại Persha Liga, 26 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Chornomorets thắng 2, hòa 0, Nyva Ternopil thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadion Chornomorets, Odesa
- Trọng tài
- D. Reznikov
- Phong độ
- LLLWD Chornomorets
- LWLDL Nyva Ternopil
- 35' A. Avagimyan 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ O. Kozhushko ▼ M. Bragaru
- 46' ▲ M. Protsiv ▼ M. Bidnyi
- 59' 1-1 D. Skakun
- 60' ▲ V. Bugay ▼ A. Shtogrin
- 65' ▲ A. Kovbasa ▼ Y. Martynenko
- 66' 1-2 D. Skakun
- 70' ▲ I. Putrya ▼ Y. Zubeyko
- 72' ▲ I. Gatala ▼ D. Skakun
- 75' ▲ R. Valeev ▼ V. Lykhovydko
- 81' ▲ I. Kokhman ▼ A. Malashchuk
- 90' ▲ A. Zin ▼ R. Volokhatyi
- 90' ▲ M. Mameshev ▼ S. Kyslenko
- FT1-2
Đội hình
- O. Palamarchuk
- S. Mykytsey
- D. Pospelov
- V. Lykhovydko ▼ 75'
- Y. Zubeyko ▼ 70'
- Y. Martynenko ▼ 65'
- M. Melnychuk
- V. Klymenko
- A. Avagimyan
- M. Bragaru ▼ 46'
- A. Shtogrin ▼ 60'
Dự bị 12
- O. Kozhushko ▲ 46'
- V. Bugay ▲ 60'
- A. Kovbasa ▲ 65'
- I. Putrya ▲ 70'
- R. Valeev ▲ 75'
- A. Kozak
- A. Slinkin
- D. Varakuta
- M. Titaevskyi
- R. Pidkivka
- V. Khamelyuk
- V. Pryyma
- M. Mekhaniv
- O. Khrustavka
- M. Demchuk
- V. Dvorovenko
- D. Skakun ▼ 72'
- R. Volokhatyi ▼ 90'
- O. Demchenko
- A. Malashchuk ▼ 81'
- S. Vovchenko
- S. Kyslenko ▼ 90'
- M. Bidnyi ▼ 46'
Dự bị 7
- M. Protsiv ▲ 46'
- I. Gatala ▲ 72'
- I. Kokhman ▲ 81'
- A. Zin ▲ 90'
- M. Mameshev ▲ 90'
- D. Ermolov
- V. Zhupanskyi
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 56 - 21 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 23 | +22 | 61 | |
| 3 | 30 | 36 - 22 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 49 - 23 | +26 | 53 | |
| 5 | 30 | 46 - 27 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 46 - 31 | +15 | 51 | |
| 7 | 30 | 39 - 28 | +11 | 46 | |
| 8 | 30 | 44 - 35 | +9 | 43 | |
| 9 | 30 | 43 - 45 | -2 | 38 | |
| 10 | 30 | 30 - 48 | -18 | 37 | |
| 11 | 30 | 32 - 37 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 32 - 51 | -19 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 50 | -20 | 31 | |
| 14 | 30 | 25 - 45 | -20 | 30 | |
| 15 | 30 | 23 - 50 | -27 | 24 | |
| 16 | 30 | 21 - 61 | -40 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu33
49Ghi được34
28Thủng lưới56
1.48Bàn thắng mỗi trận1.03
13Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai19