Hirnyk-Sport vs Volyn
Tỷ số chung cuộc: Hirnyk-Sport 1-1 Volyn tại Persha Liga, 17 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Hirnyk-Sport thắng 1, hòa 2, Volyn thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadion Ynist', Komsomol's'k
- Trọng tài
- A. Koshura
- Phong độ
- LLDLD Hirnyk-Sport
- DLWLW Volyn
- 2' I. Tsyupa
- 22' O. Klymets
- 26' M. Tsvirenko
- 26' A. Korkodym
- 43' 0-1 O. Klymets
- HT0-1
- 50' ▲ E. Tverdokhlib ▼ A. Mylchenko
- 56' ▲ A. Syomka ▼ Kleber Juninho
- 59' ▲ S. Romanov ▼ Y. Yampol
- 77' V. Yavorskyi 1-1
- 80' ▲ Y. Kvasov ▼ B. Kobzar
- 84' ▲ E. Safikhanov ▼ B. Chuev
- 84' ▲ S. Krystin ▼ A. Lyashenko
- FT1-1
Đội hình
- A. Klishchuk
- Y. Kravchuk
- B. Chuev ▼ 84'
- M. Tsvirenko
- D. Shynkarenko
- Y. Yampol ▼ 59'
- R. Palamar
- A. Mylchenko ▼ 50'
- Kleber Juninho ▼ 56'
- V. Yavorskyi
- A. Ponedelnik
Dự bị 11
- E. Tverdokhlib ▲ 50'
- A. Syomka ▲ 56'
- S. Romanov ▲ 59'
- E. Safikhanov ▲ 84'
- A. Kulakovskyi
- D. Chernysh
- H. Klimov
- O. Kozhevnikov
- R. Nykytyuk
- R. Posevkin
- R. Zhmurko
- V. Nedilko
- O. Kucherenko
- I. Tsyupa
- M. Voytikhovskyi
- O. Klymets
- V. Moroz
- S. Haghnazari
- A. Lyashenko ▼ 84'
- A. Ryabov
- M. Sasovskyi
- B. Kobzar ▼ 80'
Dự bị 7
- Y. Kvasov ▲ 80'
- S. Krystin ▲ 84'
- A. Korkodym
- M. Myronyuk
- N. Bogomaz
- O. Chepelyuk
- V. Sad
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 52 - 9 | +43 | 53 | |
| 2 | 20 | 38 - 17 | +21 | 42 | |
| 3 | 19 | 33 - 24 | +9 | 33 | |
| 4 | 19 | 24 - 16 | +8 | 33 | |
| 5 | 20 | 22 - 22 | 0 | 29 | |
| 6 | 20 | 15 - 17 | -2 | 29 | |
| 7 | 20 | 27 - 26 | +1 | 28 | |
| 8 | 20 | 19 - 18 | +1 | 26 | |
| 9 | 18 | 21 - 17 | +4 | 25 | |
| 10 | 19 | 17 - 20 | -3 | 25 | |
| 11 | 19 | 19 - 23 | -4 | 23 | |
| 12 | 18 | 16 - 24 | -8 | 22 | |
| 13 | 20 | 16 - 23 | -7 | 21 | |
| 14 | 20 | 16 - 28 | -12 | 18 | |
| 15 | 20 | 16 - 40 | -24 | 16 | |
| 16 | 20 | 16 - 43 | -27 | 13 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
23Trận đấu24
20Ghi được22
22Thủng lưới25
0.87Bàn thắng mỗi trận0.92
10Giữ sạch lưới7
6Trên 2.5 bàn8
10Hiệp hai12