Volyn vs Hirnyk-Sport
Tỷ số chung cuộc: Volyn 5-3 Hirnyk-Sport tại Persha Liga, 27 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Volyn thắng 6, hòa 2, Hirnyk-Sport thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 15
- Phong độ
- DLWLW Volyn
- LLDLD Hirnyk-Sport
- 2' ▲ A. Vlasyuk ▼ I. Gonchar
- 10' V. Boldenkov 1-0
- 14' 1-1 B. Borovskyi
- 20' M. Bartulović 2-1
- 32' 2-2 A. Shevchuk
- 36' ▲ V. Kurko ▼ A. Yakovlev
- 44' 2-3 A. Fayuk
- HT2-3
- 56' ▲ I. Karpenko ▼ S. Haghnazari
- 59' V. Kurko 3-3
- 63' ▲ O. Zinkevych ▼ E. Neplyakh
- 69' ▲ O. Klymets ▼ M. Bartulović
- 69' ▲ O. Aksenov ▼ Y. Yampol
- 71' ▲ M. Khodakovksyi ▼ A. Baftalovskyi
- 83' D. Kozban 4-3
- 86' ▲ S. Petko ▼ D. Kozban
- 89' I. Karpenko 5-3
- FT5-3
Đội hình
- V. Nedilko
- S. Siminin
- M. Goropevšek
- E. Neplyakh ▼ 63'
- I. Tsyupa
- V. Boldenkov
- M. Bartulović ▼ 69'
- D. Kozhanov
- A. Yakovlev ▼ 36'
- S. Haghnazari ▼ 56'
- D. Kozban ▼ 86'
Dự bị 10
- V. Kurko ▲ 36'
- I. Karpenko ▲ 56'
- O. Zinkevych ▲ 63'
- O. Klymets ▲ 69'
- S. Petko ▲ 86'
- B. Kogut
- O. Gerasimyuk
- O. Vorobey
- R. Sukhomlynov
- V. Kravchenko
- R. Dankovich
- B. Borovskyi
- I. Gonchar ▼ 2'
- Y. Kravchuk
- V. Korolkov
- Y. Lozovyi
- Y. Yampol ▼ 69'
- A. Efremov
- A. Baftalovskyi ▼ 71'
- A. Shevchuk
- A. Fayuk
Dự bị 7
- A. Vlasyuk ▲ 2'
- O. Aksenov ▲ 69'
- M. Khodakovksyi ▲ 71'
- A. Ryazantsev
- D. Sydorenko
- S. Bilous
- V. Zhenylenko
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 72 - 21 | +51 | 67 | |
| 2 | 28 | 45 - 18 | +27 | 54 | |
| 3 | 28 | 55 - 30 | +25 | 52 | |
| 4 | 28 | 35 - 20 | +15 | 51 | |
| 5 | 28 | 44 - 26 | +18 | 48 | |
| 6 | 28 | 35 - 28 | +7 | 47 | |
| 7 | 28 | 35 - 32 | +3 | 42 | |
| 8 | 28 | 28 - 31 | -3 | 38 | |
| 9 | 28 | 34 - 32 | +2 | 37 | |
| 10 | 28 | 41 - 39 | +2 | 34 | |
| 11 | 28 | 35 - 35 | 0 | 34 | |
| 12 | 28 | 24 - 43 | -19 | 27 | |
| 13 | 27 | 17 - 36 | -19 | 16 | |
| 14 | 28 | 21 - 91 | -70 | 16 | |
| 15 | 27 | 10 - 49 | -39 | 4 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
30Trận đấu28
58Ghi được25
34Thủng lưới45
1.93Bàn thắng mỗi trận0.89
10Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn12
33Hiệp hai14