Hirnyk-Sport vs Volyn
Tỷ số chung cuộc: Hirnyk-Sport 2-4 Volyn tại Persha Liga, 19 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Hirnyk-Sport thắng 1, hòa 2, Volyn thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadion Ynist', Komsomol's'k
- Trọng tài
- A. Romanyuk
- Phong độ
- LLDLD Hirnyk-Sport
- DLWLW Volyn
- 11' 0-1 V. Ponomar
- 30' V. Lykhovydko 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ S. Haghnazari ▼ T. Mykhalyk
- 46' ▲ V. Boldenkov ▼ M. Goropevšek
- 53' I. Bily
- 54' 1-2 D. Kozhanov11m
- 56' ▲ A. Ryabov ▼ V. Ponomar
- 61' ▲ V. Odaryuk ▼ A. Kozlov
- 77' 1-3 D. Kozhanov
- 78' ▲ O. Petrusenko ▼ Y. Batyushin
- 79' ▲ N. Melnychuk ▼ D. Kozhanov
- 82' ▲ V. Khomchenko ▼ Y. Lozovyi
- 82' ▲ Y. Neplyakh ▼ V. Kurko
- 90'+1 1-4 N. Melnychuk
- 90'+3 O. Zbun 2-4
- FT2-4
Đội hình
- A. Sytnykov
- I. Bilyi
- V. Lykhovydko
- V. Shopin
- Y. Kravchuk
- S. Sukhanov
- Y. Lozovyi ▼ 82'
- Y. Batyushin ▼ 78'
- A. Kozlov ▼ 61'
- O. Zbun
- O. Chepelyuk
Dự bị 9
- V. Odaryuk ▲ 61'
- O. Petrusenko ▲ 78'
- V. Khomchenko ▲ 82'
- A. Khotsyanovsky
- A. Kotlyar
- A. Ralyuchenko
- O. Golovko
- R. Dankovich
- V. Korolkov
- V. Nedilko
- T. Mykhalyk ▼ 46'
- S. Siminin
- M. Goropevšek ▼ 46'
- I. Tsyupa
- V. Kurko ▼ 82'
- O. Klymets
- M. Bartulović
- D. Kozhanov ▼ 79'
- A. Chachua
- V. Ponomar ▼ 56'
Dự bị 7
- S. Haghnazari ▲ 46'
- V. Boldenkov ▲ 46'
- A. Ryabov ▲ 56'
- N. Melnychuk ▲ 79'
- Y. Neplyakh ▲ 82'
- A. Murza
- V. Levanidov
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 51 - 28 | +23 | 62 | |
| 2 | 30 | 47 - 22 | +25 | 60 | |
| 3 | 30 | 52 - 30 | +22 | 60 | |
| 4 | 29 | 48 - 21 | +27 | 58 | |
| 5 | 30 | 57 - 36 | +21 | 57 | |
| 6 | 30 | 40 - 31 | +9 | 51 | |
| 7 | 30 | 44 - 34 | +10 | 51 | |
| 8 | 30 | 37 - 40 | -3 | 45 | |
| 9 | 30 | 42 - 48 | -6 | 39 | |
| 10 | 30 | 40 - 37 | +3 | 39 | |
| 11 | 30 | 45 - 45 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 44 - 51 | -7 | 30 | |
| 13 | 30 | 35 - 57 | -22 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 51 | -24 | 25 | |
| 15 | 29 | 28 - 55 | -27 | 22 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 7 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
33Trận đấu32
49Ghi được59
55Thủng lưới39
1.48Bàn thắng mỗi trận1.84
9Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai33