Volyn vs Hirnyk-Sport
Tỷ số chung cuộc: Volyn 2-0 Hirnyk-Sport tại Persha Liga, 16 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Volyn thắng 6, hòa 2, Hirnyk-Sport thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadion Avanhard, Luts'k
- Trọng tài
- K. Zabroda
- Phong độ
- DLWLW Volyn
- LLDLD Hirnyk-Sport
- HT0-0
- 46' ▲ O. Klymets ▼ A. Chachua
- 46' ▲ S. Haghnazari ▼ Y. Kolomoets
- 46' ▲ Y. Protasov ▼ J. Nkololo
- 63' B. Orynchak 1-0
- 66' ▲ O. Litovchenko ▼ E. Tverdokhlib
- 69' ▲ O. Osypenko ▼ A. Syomka
- 73' ▲ R. Dedukh ▼ V. Kraev
- 77' ▲ B. Kobzar ▼ B. Orynchak
- 79' ▲ I. Tsyupa ▼ M. Voytikhovskyi
- 82' ▲ Vicente ▼ V. Velev
- 85' B. Kobzar 2-0
- 88' ▲ D. Chernysh ▼ I. Cherednychenko
- FT2-0
Đội hình
- V. Nedilko
- S. Siminin
- V. Pryymak
- M. Voytikhovskyi ▼ 79'
- V. Sharpar
- J. N'kololo
- A. Chachua ▼ 46'
- B. Orynchak ▼ 77'
- A. Ryabov
- O. Martynyuk
- Y. Kolomoets ▼ 46'
Dự bị 8
- O. Klymets ▲ 46'
- S. Haghnazari ▲ 46'
- Y. Protasov ▲ 46'
- B. Kobzar ▲ 77'
- I. Tsyupa ▲ 79'
- A. Lyashenko
- V. Levanidov
- V. Pryndeta
- R. Zhmurko
- I. Tymoshenko
- D. Pavlish
- B. Chuev
- V. Velev ▼ 82'
- V. Kraev ▼ 73'
- A. Syomka ▼ 69'
- O. Chepelyuk
- S. Romanov
- E. Tverdokhlib ▼ 66'
- I. Cherednychenko ▼ 88'
Dự bị 9
- O. Litovchenko ▲ 66'
- O. Osypenko ▲ 69'
- R. Dedukh ▲ 73'
- Vicente ▲ 82'
- D. Chernysh ▲ 88'
- H. Klimov
- I. Fiyalo
- T. Dmytruk
- V. Kravchenko
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 56 - 21 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 23 | +22 | 61 | |
| 3 | 30 | 36 - 22 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 49 - 23 | +26 | 53 | |
| 5 | 30 | 46 - 27 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 46 - 31 | +15 | 51 | |
| 7 | 30 | 39 - 28 | +11 | 46 | |
| 8 | 30 | 44 - 35 | +9 | 43 | |
| 9 | 30 | 43 - 45 | -2 | 38 | |
| 10 | 30 | 30 - 48 | -18 | 37 | |
| 11 | 30 | 32 - 37 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 32 - 51 | -19 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 50 | -20 | 31 | |
| 14 | 30 | 25 - 45 | -20 | 30 | |
| 15 | 30 | 23 - 50 | -27 | 24 | |
| 16 | 30 | 21 - 61 | -40 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu33
41Ghi được52
35Thủng lưới52
1.17Bàn thắng mỗi trận1.58
13Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai31