Volyn
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hirnyk-Sport

Volyn vs Hirnyk-Sport

Tỷ số chung cuộc: Volyn 3-0 Hirnyk-Sport tại Persha Liga, 7 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Volyn thắng 6, hòa 2, Hirnyk-Sport thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 29
Sân vận động
Stadion Avanhard, Luts'k
Trọng tài
M. Kozyryatskiy
Phong độ
DLWLW Volyn
LLDLD Hirnyk-Sport
  1. 42' I. Tsyupa Y. Konkolnyak
  2. HT0-0
  3. 46' S. Sukhanov I. Malyshkin
  4. 50' D. Kozhanov 1-0
  5. 57' Y. Lozovyi I. Cherednychenko
  6. 58' O. Klymets V. Pryndeta
  7. 61' S. Kulish 2-0
  8. 64' S. Gerasimets O. Boyko
  9. 64' V. Khomchenko O. Petrusenko
  10. 69' B. Kobzar D. Kozhanov
  11. 74' V. Korolkov Y. Batyushin
  12. 75' D. Norenkov R. Voloshynovych
  13. 84' T. Mykhalyk S. Kulish
  14. 90'+2 B. Kobzar 3-0
  15. FT3-0

Đội hình

Volyn HLV: A. Tlumak
  1. S. Litovchenko
  2. S. Siminin
  3. V. Pryndeta ▼ 58'
  4. Y. Konkolnyak ▼ 42'
  5. D. Kozhanov ▼ 69'
  6. A. Chachua
  7. R. Voloshynovych ▼ 75'
  8. V. Sad
  9. A. Ryabov
  10. O. Martynyuk
  11. S. Kulish ▼ 84'

Dự bị 8

  1. I. Tsyupa ▲ 42'
  2. O. Klymets ▲ 58'
  3. B. Kobzar ▲ 69'
  4. D. Norenkov ▲ 75'
  5. T. Mykhalyk ▲ 84'
  6. J. Kizilatesh
  7. M. Sasovskyi
  8. V. Nedilko
Hirnyk-Sport HLV: I. Zhabchenko
  1. A. Sytnykov
  2. I. Bilyi
  3. V. Shopin
  4. I. Malyshkin ▼ 46'
  5. B. Veklyak
  6. Y. Batyushin ▼ 74'
  7. O. Zbun
  8. O. Chepelyuk
  9. O. Petrusenko ▼ 64'
  10. I. Cherednychenko ▼ 57'
  11. O. Boyko ▼ 64'

Dự bị 8

  1. S. Sukhanov ▲ 46'
  2. Y. Lozovyi ▲ 57'
  3. S. Gerasimets ▲ 64'
  4. V. Khomchenko ▲ 64'
  5. V. Korolkov ▲ 74'
  6. A. Sorokin
  7. D. Karas
  8. R. Dankovich

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Minai
30 51 - 28 +23 62
2
Inhulets
30 47 - 22 +25 60
3
Ahrobiznes Volochysk
30 52 - 30 +22 60
4
Ruh Lviv
29 48 - 21 +27 58
5
Volyn
30 57 - 36 +21 57
6
Obolon'-Brovar
30 40 - 31 +9 51
7
FC Kharkiv
30 44 - 34 +10 51
8
Kramatorsk
30 37 - 40 -3 45
9
Hirnyk-Sport
30 42 - 48 -6 39
10
Chornomorets
30 40 - 37 +3 39
11
Mykolaiv
30 45 - 45 0 34
12
Prykarpattia
30 44 - 51 -7 30
13
Kremin'
30 35 - 57 -22 27
14
Balkany Zorya
30 27 - 51 -24 25
15
Metalurh Zaporizhya
29 28 - 55 -27 22
16
Cherkashchyna-Akademiya
30 23 - 74 -51 7
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
59Ghi được49
39Thủng lưới55
1.84Bàn thắng mỗi trận1.48
10Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu