Ahrobiznes Volochysk
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kramatorsk

Ahrobiznes Volochysk vs Kramatorsk

Tỷ số chung cuộc: Ahrobiznes Volochysk 2-0 Kramatorsk tại Persha Liga, 7 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Ahrobiznes Volochysk thắng 3, hòa 4, Kramatorsk thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Yunist', Volochysk
Trọng tài
P. Dubrovets
Phong độ
DWLWD Ahrobiznes Volochysk
LWDLL Kramatorsk
  1. 25' R. Chernenko 1-0
  2. 36' P. Pokhytaylo Y. Senytskyi
  3. HT1-0
  4. 46' A. Slotyuk N. Verbnyi
  5. 46' I. Boychuk I. Nagornyi
  6. 49' P. Myagkov
  7. 55' M. Yermolenko
  8. 57' A. Doroshenko M. Ermolenko
  9. 64' V. Grusha 2-0
  10. 67' D. Karas I. Boychuk
  11. 68' E. Gunichev V. Korobka
  12. 69' I. Kogut
  13. 74' O. Sukharov M. Agapov
  14. 76' B. Semenets V. Grusha
  15. 83' R. Chernenko
  16. 83' P. Pokhytaylo
  17. 84' S. Semenyuk O. Synytsia
  18. 90'+1 Yellow Card
  19. 90'+2 S. Petrov
  20. FT2-0

Đội hình

Ahrobiznes Volochysk HLV: O. Chyzhevsky
  1. O. Mozil
  2. I. Kurilo
  3. I. Nagornyi ▼ 46'
  4. A. Dumanyuk
  5. R. Chernenko
  6. O. Synytsia ▼ 84'
  7. N. Verbnyi ▼ 46'
  8. V. Grusha ▼ 76'
  9. D. Yukhymovych
  10. I. Kogut
  11. M. Kogut

Dự bị 10

  1. A. Slotyuk ▲ 46'
  2. I. Boychuk ▲ 46'
  3. D. Karas ▲ 67'
  4. B. Semenets ▲ 76'
  5. S. Semenyuk ▲ 84'
  6. A. Artym
  7. A. Zadereyko
  8. S. Petrov
  9. V. Hudzinskyi
  10. Y. Emaev
Kramatorsk HLV: O. Gorodov
  1. A. Pospelov
  2. R. Zubkov
  3. P. Myagkov
  4. Y. Senytskyi ▼ 36'
  5. K. Prokopchuk
  6. M. Agapov ▼ 74'
  7. V. Korobka ▼ 68'
  8. Y. Troyanovskyi
  9. D. Pidruchnyi
  10. V. Vitenchuk
  11. M. Ermolenko ▼ 57'

Dự bị 9

  1. P. Pokhytaylo ▲ 36'
  2. A. Doroshenko ▲ 57'
  3. E. Gunichev ▲ 68'
  4. O. Sukharov ▲ 74'
  5. A. Kozlov
  6. M. Kukanov
  7. M. Yakubenko
  8. O. Helovani
  9. P. Shushko

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Metal Kharkiv
20 52 - 9 +43 53
2
Kryvbas KR
20 38 - 17 +21 42
3
Alians Lypova Dolyna
19 33 - 24 +9 33
4
Obolon'-Brovar
19 24 - 16 +8 33
5
Nyva Ternopil
20 22 - 22 0 29
6
Hirnyk-Sport
20 15 - 17 -2 29
7
Prykarpattia
20 27 - 26 +1 28
8
Podillya Khmelnytskyi
20 19 - 18 +1 26
9
Polessya
18 21 - 17 +4 25
10
Volyn
19 17 - 20 -3 25
11
Olimpik Donetsk
19 19 - 23 -4 23
12
Kramatorsk
18 16 - 24 -8 22
13
Ahrobiznes Volochysk
20 16 - 23 -7 21
14
VPK-Ahro Shevchenkivka
20 16 - 28 -12 18
15
Uzhhorod
20 16 - 40 -24 16
16
Kremin'
20 16 - 43 -27 13
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu20
20Ghi được17
27Thủng lưới27
0.83Bàn thắng mỗi trận0.85
8Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu