Ahrobiznes Volochysk
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kramatorsk

Ahrobiznes Volochysk vs Kramatorsk

Tỷ số chung cuộc: Ahrobiznes Volochysk 1-0 Kramatorsk tại Persha Liga, 11 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Ahrobiznes Volochysk thắng 3, hòa 4, Kramatorsk thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 6
Sân vận động
Stadion Yunist', Volochysk
Trọng tài
M. Rayda
Phong độ
DWLWD Ahrobiznes Volochysk
LWDLL Kramatorsk
  1. HT0-0
  2. 58' E. Bulgakov T. Pogranichnyi
  3. 70' B. Semenets S. Petrov
  4. 70' V. Grusha A. Dumanyuk
  5. 76' D. Pudy V. Bondar
  6. 76' O. Lobov E. Gunichev
  7. 76' R. Chernenko11m 1-0
  8. 88' B. Ivanchenko M. Kogut
  9. 89' M. Pysko S. Semenyuk
  10. FT1-0

Đội hình

Ahrobiznes Volochysk HLV: O. Chyzhevsky
  1. O. Mozil
  2. I. Kurilo
  3. A. Slotyuk
  4. A. Dumanyuk ▼ 70'
  5. R. Chernenko
  6. S. Semenyuk ▼ 89'
  7. D. Yukhymovych
  8. I. Kogut
  9. M. Kogut ▼ 88'
  10. R. Didyk
  11. S. Petrov ▼ 70'

Dự bị 7

  1. B. Semenets ▲ 70'
  2. V. Grusha ▲ 70'
  3. B. Ivanchenko ▲ 88'
  4. M. Pysko ▲ 89'
  5. A. Artym
  6. S. Palyukh
  7. Y. Zakharchenko
Kramatorsk HLV: O. Gorodov
  1. V. Soldatenko
  2. D. Khovbosha
  3. D. Sydorenko
  4. Y. Senytskyi
  5. D. Shynkarenko
  6. S. Dyachenko
  7. O. Tsybulnyk
  8. T. Pogranichnyi ▼ 58'
  9. A. Sorokin
  10. V. Bondar ▼ 76'
  11. E. Gunichev ▼ 76'

Dự bị 7

  1. E. Bulgakov ▲ 58'
  2. D. Pudy ▲ 76'
  3. O. Lobov ▲ 76'
  4. A. Doroshenko
  5. M. Kukanov
  6. M. Yakubenko
  7. V. Taranda

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Veres Rivne
30 56 - 21 +35 68
2
Chornomorets
30 45 - 23 +22 61
3
FC Kharkiv
30 36 - 22 +14 56
4
Mykolaiv
30 49 - 23 +26 53
5
Ahrobiznes Volochysk
30 46 - 27 +19 52
6
Alians Lypova Dolyna
30 46 - 31 +15 51
7
Volyn
30 39 - 28 +11 46
8
Obolon'-Brovar
30 44 - 35 +9 43
9
Hirnyk-Sport
30 43 - 45 -2 38
10
VPK-Ahro Shevchenkivka
30 30 - 48 -18 37
11
Polessya
30 32 - 37 -5 35
12
Kramatorsk
30 32 - 51 -19 32
13
Nyva Ternopil
30 30 - 50 -20 31
14
Prykarpattia
30 25 - 45 -20 30
15
Kremin'
30 23 - 50 -27 24
16
Krystal
30 21 - 61 -40 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu32
53Ghi được33
31Thủng lưới51
1.47Bàn thắng mỗi trận1.03
15Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu