Kramatorsk vs Ahrobiznes Volochysk
Tỷ số chung cuộc: Kramatorsk 0-0 Ahrobiznes Volochysk tại Persha Liga, 29 tháng 7, 2018. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kramatorsk thắng 1, hòa 4, Ahrobiznes Volochysk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 2
- Phong độ
- LWDLL Kramatorsk
- DWLWD Ahrobiznes Volochysk
- HT0-0
- 57' ▲ T. Plis ▼ A. Skakun
- 59' ▲ E. Demchenko ▼ D. Skoblov
- 65' ▲ M. Temnyuk ▼ V. Grusha
- 71' ▲ R. Gagun ▼ S. Shevchuk
- 76' ▲ O. Moiseenko ▼ V. Sobko
- 76' ▲ S. Nechyporenko ▼ M. Polyulyakh
- 78' ▲ O. Yurchak ▼ B. Semenets
- 79' ▲ M. Udod ▼ D. Zaderetskyi
- 79' ▲ O. Ivashchenko ▼ I. Kirienko
- 87' ▲ I. Kogut ▼ I. Boychuk
- FT0-0
Đội hình
- A. Denchuk
- M. Vorobey
- R. Miroshnyk
- D. Zaderetskyi ▼ 79'
- O. Lobov
- V. Emets
- D. Skoblov ▼ 59'
- V. Sobko ▼ 76'
- M. Polyulyakh ▼ 76'
- M. Shershen
- I. Kirienko ▼ 79'
Dự bị 9
- E. Demchenko ▲ 59'
- O. Moiseenko ▲ 76'
- S. Nechyporenko ▲ 76'
- M. Udod ▲ 79'
- O. Ivashchenko ▲ 79'
- M. Daudov
- M. Savchenko
- O. Luchyk
- Y. Senytskyi
- K. Odolskiy
- I. Kurilo
- A. Slotyuk
- A. Dumanyuk
- A. Kukharuk
- I. Boychuk ▼ 87'
- A. Skakun ▼ 57'
- V. Grusha ▼ 65'
- D. Yukhymovych
- S. Shevchuk ▼ 71'
- B. Semenets ▼ 78'
Dự bị 11
- T. Plis ▲ 57'
- M. Temnyuk ▲ 65'
- R. Gagun ▲ 71'
- O. Yurchak ▲ 78'
- I. Kogut ▲ 87'
- M. Kogut
- S. Shum
- S. Chernobay
- S. Chyzh
- S. Atlasyuk
- A. Dubchak
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 72 - 21 | +51 | 67 | |
| 2 | 28 | 45 - 18 | +27 | 54 | |
| 3 | 28 | 55 - 30 | +25 | 52 | |
| 4 | 28 | 35 - 20 | +15 | 51 | |
| 5 | 28 | 44 - 26 | +18 | 48 | |
| 6 | 28 | 35 - 28 | +7 | 47 | |
| 7 | 28 | 35 - 32 | +3 | 42 | |
| 8 | 28 | 28 - 31 | -3 | 38 | |
| 9 | 28 | 34 - 32 | +2 | 37 | |
| 10 | 28 | 41 - 39 | +2 | 34 | |
| 11 | 28 | 35 - 35 | 0 | 34 | |
| 12 | 28 | 24 - 43 | -19 | 27 | |
| 13 | 27 | 17 - 36 | -19 | 16 | |
| 14 | 28 | 21 - 91 | -70 | 16 | |
| 15 | 27 | 10 - 49 | -39 | 4 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
28Trận đấu28
45Ghi được16
28Thủng lưới37
1.61Bàn thắng mỗi trận0.57
10Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn7
20Hiệp hai8