Ahrobiznes Volochysk
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kramatorsk

Ahrobiznes Volochysk vs Kramatorsk

Tỷ số chung cuộc: Ahrobiznes Volochysk 2-1 Kramatorsk tại Persha Liga, 20 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Ahrobiznes Volochysk thắng 3, hòa 4, Kramatorsk thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 10
Sân vận động
Stadion Yunist', Volochysk
Trọng tài
M. Kozyryatskiy
Phong độ
DWLWD Ahrobiznes Volochysk
LWDLL Kramatorsk
  1. HT0-0
  2. 46' O. Zinkevych A. Dumanyuk
  3. 63' Fran Monroy V. Grusha
  4. 63' I. Sikorskyi 1-0
  5. 67' 1-1 O. Boroday
  6. 74' I. Sikorskyi 2-1
  7. 76' A. Dedyaev V. Kutsenko
  8. 82' Pedro García S. Semenyuk
  9. 82' D. Vergun A. Kukharuk
  10. 85' B. Semenets I. Sikorskyi
  11. 85' M. Vorobey V. Sobko
  12. 88' V. Shavrin O. Moiseenko
  13. FT2-1

Đội hình

Ahrobiznes Volochysk HLV: O. Markevych
  1. O. Vorobey
  2. I. Kurilo
  3. R. Gagun
  4. A. Dumanyuk ▼ 46'
  5. S. Palyukh
  6. R. Chernenko
  7. S. Semenyuk ▼ 82'
  8. A. Kukharuk ▼ 82'
  9. I. Boychuk
  10. V. Grusha ▼ 63'
  11. I. Sikorskyi ▼ 85'

Dự bị 12

  1. O. Zinkevych ▲ 46'
  2. Fran Monroy ▲ 63'
  3. Pedro García ▲ 82'
  4. D. Vergun ▲ 82'
  5. B. Semenets ▲ 85'
  6. A. Slotyuk
  7. D. Yukhymovych
  8. Y. Panchenko
  9. S. Chernobay
  10. I. Kogut
  11. M. Kogut
  12. R. Didyk
Kramatorsk HLV: O. Kosevych
  1. A. Denchuk
  2. O. Sukharov
  3. D. Ulyanov
  4. O. Boroday
  5. Y. Senytskyi
  6. I. Bryukhov
  7. V. Kutsenko ▼ 76'
  8. O. Moiseenko ▼ 88'
  9. V. Sobko ▼ 85'
  10. M. Polyulyakh
  11. I. Matyazh

Dự bị 6

  1. A. Dedyaev ▲ 76'
  2. M. Vorobey ▲ 85'
  3. V. Shavrin ▲ 88'
  4. R. Miroshnyk
  5. V. Soldatenko
  6. V. Savin

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Minai
30 51 - 28 +23 62
2
Inhulets
30 47 - 22 +25 60
3
Ahrobiznes Volochysk
30 52 - 30 +22 60
4
Ruh Lviv
29 48 - 21 +27 58
5
Volyn
30 57 - 36 +21 57
6
Obolon'-Brovar
30 40 - 31 +9 51
7
FC Kharkiv
30 44 - 34 +10 51
8
Kramatorsk
30 37 - 40 -3 45
9
Hirnyk-Sport
30 42 - 48 -6 39
10
Chornomorets
30 40 - 37 +3 39
11
Mykolaiv
30 45 - 45 0 34
12
Prykarpattia
30 44 - 51 -7 30
13
Kremin'
30 35 - 57 -22 27
14
Balkany Zorya
30 27 - 51 -24 25
15
Metalurh Zaporizhya
29 28 - 55 -27 22
16
Cherkashchyna-Akademiya
30 23 - 74 -51 7
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
53Ghi được37
33Thủng lưới40
1.71Bàn thắng mỗi trận1.19
14Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn13
31Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu