Ahrobiznes Volochysk
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kramatorsk

Ahrobiznes Volochysk vs Kramatorsk

Tỷ số chung cuộc: Ahrobiznes Volochysk 0-1 Kramatorsk tại Persha Liga, 10 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Ahrobiznes Volochysk thắng 3, hòa 4, Kramatorsk thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 17
Phong độ
DWLWD Ahrobiznes Volochysk
LWDLL Kramatorsk
  1. HT0-0
  2. 59' D. Skoblov E. Demchenko
  3. 62' Y. Senytskyi M. Polyulyakh
  4. 65' Y. Zarichnyuk A. Skakun
  5. 70' V. Sobko O. Moiseenko
  6. 76' S. Nechyporenko I. Kirienko
  7. 76' 0-1 V. Sobko
  8. 84' M. Shershen O. Lobov
  9. 85' T. Plis A. Kukharuk
  10. FT0-1

Đội hình

Ahrobiznes Volochysk HLV: A. Donets
  1. S. Chernobay
  2. I. Kurilo
  3. R. Gagun
  4. A. Slotyuk
  5. R. Chernenko
  6. A. Kukharuk ▼ 85'
  7. O. Tsybulnyk
  8. I. Boychuk
  9. A. Skakun ▼ 65'
  10. V. Grusha
  11. B. Semenets

Dự bị 11

  1. Y. Zarichnyuk ▲ 65'
  2. T. Plis ▲ 85'
  3. A. Dubchak
  4. I. Kogut
  5. K. Odolskiy
  6. M. Kogut
  7. S. Atlasyuk
  8. S. Chyzh
  9. S. Shevchuk
  10. S. Shum
  11. V. Poltoratskiy
Kramatorsk HLV: O. Kosevych
  1. A. Denchuk
  2. M. Vorobey
  3. R. Miroshnyk
  4. V. Schastlyvtsev
  5. O. Lobov ▼ 84'
  6. V. Emets
  7. O. Moiseenko ▼ 70'
  8. M. Polyulyakh ▼ 62'
  9. E. Demchenko ▼ 59'
  10. I. Matyazh
  11. I. Kirienko ▼ 76'

Dự bị 7

  1. D. Skoblov ▲ 59'
  2. Y. Senytskyi ▲ 62'
  3. V. Sobko ▲ 70'
  4. S. Nechyporenko ▲ 76'
  5. M. Shershen ▲ 84'
  6. O. Sukharov
  7. V. Soldatenko

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dnipro-1
28 72 - 21 +51 67
2
Kolos Kovalivka
28 45 - 18 +27 54
3
Volyn
28 55 - 30 +25 52
4
FC Kharkiv
28 35 - 20 +15 51
5
Kramatorsk
28 44 - 26 +18 48
6
Obolon'-Brovar
28 35 - 28 +7 47
7
Inhulets
28 35 - 32 +3 42
8
Balkany Zorya
28 28 - 31 -3 38
9
Mykolaiv
28 34 - 32 +2 37
10
Prykarpattia
28 41 - 39 +2 34
11
Ruh Lviv
28 35 - 35 0 34
12
Hirnyk-Sport
28 24 - 43 -19 27
13
Ahrobiznes Volochysk
27 17 - 36 -19 16
14
Sumy
28 21 - 91 -70 16
15
Zirka
27 10 - 49 -39 4
16
Kobra
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

28Trận đấu28
16Ghi được45
37Thủng lưới28
0.57Bàn thắng mỗi trận1.61
7Giữ sạch lưới10
7Trên 2.5 bàn14
8Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu