Prykarpattia vs FC Kharkiv
Tỷ số chung cuộc: Prykarpattia 0-3 FC Kharkiv tại Persha Liga, 21 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Prykarpattia thắng 0, hòa 1, FC Kharkiv thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 27
- Sân vận động
- Miskyi Tsentral'nyi Stadion Rukh, Ivano-Frankivs'k
- Trọng tài
- M. Kozyryatskiy
- Phong độ
- WWWDW Prykarpattia
- LLWWW FC Kharkiv
- HT0-0
- 54' 0-1 O. Golodyuk
- 61' ▲ A. Vatseba ▼ V. Tsyutsyura
- 68' ▲ A. Khoma ▼ R. Dytko
- 70' ▲ D. Kryskiv ▼ V. Koltsov
- 70' ▲ V. Dmytrenko ▼ A. Savin
- 71' ▲ A. Kokhman ▼ V. Semotyuk
- 72' 0-2 V. Ponomar
- 74' ▲ S. Chenbay ▼ Y. Batyushin
- 77' 0-3 V. Ponomar
- 81' ▲ I. Sondey ▼ R. Voloshynovych
- 87' ▲ A. Andreychuk ▼ V. Genyk
- 87' ▲ D. Rezepov ▼ O. Golodyuk
- 90' ▲ M. Tsvirenko ▼ M. Zhychykov
- FT0-3
Đội hình
- I. Pitsan
- V. Kurko
- V. Genyk ▼ 87'
- A. Ulyanov
- I. Pastukh
- M. Sikach
- R. Voloshynovych ▼ 81'
- R. Dytko ▼ 68'
- V. Tsyutsyura ▼ 61'
- V. Semotyuk ▼ 71'
- N. Vorobchak
Dự bị 10
- A. Vatseba ▲ 61'
- A. Khoma ▲ 68'
- A. Kokhman ▲ 71'
- I. Sondey ▲ 81'
- A. Andreychuk ▲ 87'
- R. Barchuk
- R. Serdyuk
- S. Barasyuk
- S. Melinyshyn
- V. Parkhuts
- D. Sydorenko
- Y. Tkachuk
- M. Zhychykov ▼ 90'
- O. Golodyuk ▼ 87'
- A. Zapadnya
- A. Savin ▼ 70'
- Y. Batyushin ▼ 74'
- A. Gabelok
- V. Koltsov ▼ 70'
- M. Shershen
- V. Ponomar
Dự bị 11
- D. Kryskiv ▲ 70'
- V. Dmytrenko ▲ 70'
- S. Chenbay ▲ 74'
- D. Rezepov ▲ 87'
- M. Tsvirenko ▲ 90'
- A. Kholod
- A. Savitskyi
- D. Dyakov
- I. Pets
- M. Kovalenko
- V. Blazhko
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 56 - 21 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 23 | +22 | 61 | |
| 3 | 30 | 36 - 22 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 49 - 23 | +26 | 53 | |
| 5 | 30 | 46 - 27 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 46 - 31 | +15 | 51 | |
| 7 | 30 | 39 - 28 | +11 | 46 | |
| 8 | 30 | 44 - 35 | +9 | 43 | |
| 9 | 30 | 43 - 45 | -2 | 38 | |
| 10 | 30 | 30 - 48 | -18 | 37 | |
| 11 | 30 | 32 - 37 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 32 - 51 | -19 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 50 | -20 | 31 | |
| 14 | 30 | 25 - 45 | -20 | 30 | |
| 15 | 30 | 23 - 50 | -27 | 24 | |
| 16 | 30 | 21 - 61 | -40 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu31
27Ghi được36
51Thủng lưới24
0.79Bàn thắng mỗi trận1.16
6Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn12
13Hiệp hai17