Prykarpattia vs FC Kharkiv
Tỷ số chung cuộc: Prykarpattia 2-2 FC Kharkiv tại Persha Liga, 15 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Prykarpattia thắng 0, hòa 1, FC Kharkiv thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 24
- Phong độ
- WWWDW Prykarpattia
- LLWWW FC Kharkiv
- 23' 0-1 O. Synytsia11m
- 31' ▲ V. Boryshkevych ▼ V. Genyk
- 45' ▲ R. Dytko ▼ R. Barchuk
- HT0-1
- 46' ▲ M. Ermolenko ▼ S. Davydov
- 56' Y. Konkolnyak11m 1-1
- 60' ▲ D. Grankin ▼ I. Kaliuzhnyi
- 64' 1-2 O. Synytsia
- 65' ▲ I. Koshman ▼ S. Romanov
- 66' ▲ I. Khudobyak ▼ V. Tsyutsyura
- 76' ▲ E. Kovalenko ▼ Y. Yampol
- 78' ▲ V. Danyshchuk ▼ T. Boyko
- 79' B. Orynchak 2-2
- 90' ▲ O. Yanush ▼ B. Orynchak
- FT2-2
Đội hình
- O. Vulchyn
- R. Bochkur
- M. Kvasnyi
- V. Frantsuz
- V. Genyk ▼ 31'
- Y. Konkolnyak
- T. Boyko ▼ 78'
- B. Orynchak ▼ 90'
- R. Barchuk ▼ 45'
- V. Tsyutsyura ▼ 66'
- R. Kuzmin
Dự bị 9
- V. Boryshkevych ▲ 31'
- R. Dytko ▲ 45'
- I. Khudobyak ▲ 66'
- V. Danyshchuk ▲ 78'
- O. Yanush ▲ 90'
- I. Pitsan
- S. Lavruk
- O. Vepryk
- V. Yanevych
- D. Kanevtsev
- O. Zhdanov
- D. Pospelov
- V. Zhuk
- V. Kravchenko
- Y. Yampol ▼ 76'
- L. Koberidze
- I. Kaliuzhnyi ▼ 60'
- O. Synytsia
- S. Romanov ▼ 65'
- S. Davydov ▼ 46'
Dự bị 9
- M. Ermolenko ▲ 46'
- D. Grankin ▲ 60'
- I. Koshman ▲ 65'
- E. Kovalenko ▲ 76'
- D. Sydorenko
- I. Kovalenko
- M. Tsvirenko
- N. Melnychuk
- Luiz Fernando
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 72 - 21 | +51 | 67 | |
| 2 | 28 | 45 - 18 | +27 | 54 | |
| 3 | 28 | 55 - 30 | +25 | 52 | |
| 4 | 28 | 35 - 20 | +15 | 51 | |
| 5 | 28 | 44 - 26 | +18 | 48 | |
| 6 | 28 | 35 - 28 | +7 | 47 | |
| 7 | 28 | 35 - 32 | +3 | 42 | |
| 8 | 28 | 28 - 31 | -3 | 38 | |
| 9 | 28 | 34 - 32 | +2 | 37 | |
| 10 | 28 | 41 - 39 | +2 | 34 | |
| 11 | 28 | 35 - 35 | 0 | 34 | |
| 12 | 28 | 24 - 43 | -19 | 27 | |
| 13 | 27 | 17 - 36 | -19 | 16 | |
| 14 | 28 | 21 - 91 | -70 | 16 | |
| 15 | 27 | 10 - 49 | -39 | 4 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
28Trận đấu29
42Ghi được37
42Thủng lưới21
1.5Bàn thắng mỗi trận1.28
6Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn9
21Hiệp hai18