FC Kharkiv
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Prykarpattia

FC Kharkiv vs Prykarpattia

Tỷ số chung cuộc: FC Kharkiv 2-0 Prykarpattia tại Persha Liga, 15 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Kharkiv thắng 5, hòa 1, Prykarpattia thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 9
Phong độ
LLWWW FC Kharkiv
LWWWD Prykarpattia
  1. 4' O. Synytsia 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Komar B. Orynchak
  4. 59' V. Zhuk 2-0
  5. 60' I. Khudobyak V. Tsyutsyura
  6. 60' R. Barchuk R. Dytko
  7. 68' E. Chegurko S. Romanov
  8. 71' S. Lavruk V. Boryshkevych
  9. 74' S. Davydov D. Sula
  10. 76' T. Boyko Y. Konkolnyak
  11. 79' Luiz Fernando O. Synytsia
  12. 84' Y. Terzi E. Kovalenko
  13. 88' M. Storozhenko A. Ralyuchenko
  14. FT2-0

Đội hình

FC Kharkiv HLV: O. Goryainov
  1. D. Kanevtsev
  2. O. Zhdanov
  3. D. Pospelov
  4. V. Zhuk
  5. N. Melnychuk
  6. E. Kovalenko ▼ 84'
  7. I. Kaliuzhnyi
  8. O. Synytsia ▼ 79'
  9. A. Ralyuchenko ▼ 88'
  10. S. Romanov ▼ 68'
  11. D. Sula ▼ 74'

Dự bị 12

  1. E. Chegurko ▲ 68'
  2. S. Davydov ▲ 74'
  3. Luiz Fernando ▲ 79'
  4. Y. Terzi ▲ 84'
  5. M. Storozhenko ▲ 88'
  6. D. Prikhna
  7. D. Sydorenko
  8. I. Kovalenko
  9. M. Ermolenko
  10. N. Shevchenko
  11. V. Emelyanov
  12. Y. Dekhtyarenko
Prykarpattia HLV: V. Kovalyuk
  1. I. Pitsan
  2. P. Kovalchuk
  3. R. Bochkur
  4. V. Danyshchuk
  5. M. Kvasnyi
  6. Y. Konkolnyak ▼ 76'
  7. V. Boryshkevych ▼ 71'
  8. B. Orynchak ▼ 46'
  9. R. Dytko ▼ 60'
  10. R. Borisevych
  11. V. Tsyutsyura ▼ 60'

Dự bị 8

  1. A. Komar ▲ 46'
  2. I. Khudobyak ▲ 60'
  3. R. Barchuk ▲ 60'
  4. S. Lavruk ▲ 71'
  5. T. Boyko ▲ 76'
  6. O. Vepryk
  7. O. Vulchyn
  8. V. Frantsuz

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dnipro-1
28 72 - 21 +51 67
2
Kolos Kovalivka
28 45 - 18 +27 54
3
Volyn
28 55 - 30 +25 52
4
FC Kharkiv
28 35 - 20 +15 51
5
Kramatorsk
28 44 - 26 +18 48
6
Obolon'-Brovar
28 35 - 28 +7 47
7
Inhulets
28 35 - 32 +3 42
8
Balkany Zorya
28 28 - 31 -3 38
9
Mykolaiv
28 34 - 32 +2 37
10
Prykarpattia
28 41 - 39 +2 34
11
Ruh Lviv
28 35 - 35 0 34
12
Hirnyk-Sport
28 24 - 43 -19 27
13
Ahrobiznes Volochysk
27 17 - 36 -19 16
14
Sumy
28 21 - 91 -70 16
15
Zirka
27 10 - 49 -39 4
16
Kobra
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

29Trận đấu28
37Ghi được42
21Thủng lưới42
1.28Bàn thắng mỗi trận1.5
13Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu