FC Kharkiv vs Prykarpattia
Tỷ số chung cuộc: FC Kharkiv 3-1 Prykarpattia tại Persha Liga, 24 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Kharkiv thắng 5, hòa 1, Prykarpattia thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 26
- Sân vận động
- Oblasny SportKomplex Metalist, Kharkiv
- Trọng tài
- E. Aranovskiy
- Phong độ
- LLWWW FC Kharkiv
- LWWWD Prykarpattia
- 18' 0-1 R. Kuzmin
- 25' ▲ S. Romanov ▼ V. Dmytrenko
- 39' Y. Yampol11m 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ M. Banasevych ▼ S. Romanov
- 53' ▲ R. Dytko ▼ N. Vorobchak
- 63' ▲ V. Derbakh ▼ A. Vatseba
- 68' ▲ V. Tsyutsyura ▼ V. Semotyuk
- 72' ▲ M. Ermolenko ▼ A. Savin
- 72' Derek 2-1
- 76' ▲ Y. Shpyrka ▼ V. Genyk
- 83' ▲ Y. Dekhtyarenko ▼ Derek
- 84' ▲ S. Davydov ▼ Lucas
- 88' ▲ T. Boyko ▼ V. Tsyutsyura
- 90'+4 M. Ermolenko 3-1
- FT3-1
Đội hình
- D. Sydorenko
- D. Pospelov
- M. Tsvirenko
- A. Savin ▼ 72'
- Y. Yampol
- S. Chenbay
- V. Koltsov
- M. Shershen
- Derek ▼ 83'
- Lucas ▼ 84'
- V. Dmytrenko ▼ 25'
Dự bị 10
- S. Romanov ▲ 25'
- M. Banasevych ▲ 46'
- M. Ermolenko ▲ 72'
- Y. Dekhtyarenko ▲ 83'
- S. Davydov ▲ 84'
- A. Belimenko
- C. Kelit
- D. Dyakov
- I. Kovalenko
- M. Storozhenko
- O. Vulchyn
- V. Frantsuz
- V. Genyk ▼ 76'
- I. Pastukh
- M. Sikach
- A. Vatseba ▼ 63'
- R. Borisevych
- R. Barchuk
- R. Kuzmin
- V. Semotyuk ▼ 68'
- N. Vorobchak ▼ 53'
Dự bị 7
- R. Dytko ▲ 53'
- V. Derbakh ▲ 63'
- V. Tsyutsyura ▲ 68'
- Y. Shpyrka ▲ 76'
- T. Boyko ▲ 88'
- A. Novak
- R. Bochkur
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 51 - 28 | +23 | 62 | |
| 2 | 30 | 47 - 22 | +25 | 60 | |
| 3 | 30 | 52 - 30 | +22 | 60 | |
| 4 | 29 | 48 - 21 | +27 | 58 | |
| 5 | 30 | 57 - 36 | +21 | 57 | |
| 6 | 30 | 40 - 31 | +9 | 51 | |
| 7 | 30 | 44 - 34 | +10 | 51 | |
| 8 | 30 | 37 - 40 | -3 | 45 | |
| 9 | 30 | 42 - 48 | -6 | 39 | |
| 10 | 30 | 40 - 37 | +3 | 39 | |
| 11 | 30 | 45 - 45 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 44 - 51 | -7 | 30 | |
| 13 | 30 | 35 - 57 | -22 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 51 | -24 | 25 | |
| 15 | 29 | 28 - 55 | -27 | 22 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 7 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
31Trận đấu31
44Ghi được45
36Thủng lưới56
1.42Bàn thắng mỗi trận1.45
10Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai22