Fenerbahçe S.K.
3 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Eyüpspor

Fenerbahçe S.K. vs Eyüpspor

Tỷ số chung cuộc: Fenerbahçe S.K. 3-3 Eyüpspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Fenerbahçe S.K. thắng 2, hòa 2, Eyüpspor thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 34
Sân vận động
Ülker Stadyumu Fenerbahçe Şükrü Saracoğlu Spor Kompleksi, İstanbul
Phong độ
DWWWL Fenerbahçe S.K.
WLLWL Eyüpspor
  1. -5' Metehan Altunbaş
  2. 17' 0-1 M. Legowski · U. Bozok
  3. 21' Yiğit Efe Demir
  4. 28' Archie Brown
  5. 36' 0-2 M. Altunbas · B. Ozyurt
  6. 44' Anthony Musaba
  7. HT0-2
  8. 46' J. Oosterwolde Y. E. Demir
  9. 46' K. Uregen C. Soyuncu
  10. 62' L. Pintor M. Altunbas
  11. 63' N. Semedo M. Muldur
  12. 63' L. Mercan A. Brown
  13. 68' Fred · I. Yuksek 1-2
  14. 74' J. Onguene I. Taskin
  15. 79' K. Akturkoglu · O. Aydin 2-2
  16. 82' K. Akturkoglu · N. Semedo 3-2
  17. 86' D. Rotariu
  18. 86' E. Akbaba Lucas Calegari
  19. 86' T. Ulvan D. Radu
  20. 87' 3-3 T. Ulvan · D. Rotariu
  21. 88' Talha Ülvan
  22. 90'+5 Nélson Semedo
  23. 90'+5 Jayden Oosterwolde
  24. 90'+5 Luccas Claro
  25. FT3-3

Đội hình

Fenerbahçe S.K.
  1. 34M. Gunok 5.7
  2. 18M. Muldur ▼ 63' 6.9
  3. 14Y. E. Demir ▼ 46' 6.7
  4. 4C. Soyuncu ▼ 46' 6.5
  5. 3A. Brown ▼ 63' 6.3
  6. 5I. Yuksek 7.2
  7. 17N. Kante 6.6
  8. 70O. Aydin 7.0
  9. 7Fred 8.2
  10. 20A. Musaba 6.0
  11. 9K. Akturkoglu ⚽2 9.7

Dự bị 10

  1. 13T. Cetin
  2. 39E. Biterge
  3. 27N. Semedo ▲ 63' 7.2
  4. 16E. Sayar
  5. 22L. Mercan ▲ 63' 6.3
  6. 24J. Oosterwolde ▲ 46' 6.3
  7. 77A. E. Fettahoglu
  8. 2Y. Sen
  9. 67K. Uregen ▲ 46' 6.6
  10. 54A. Ekici
Eyüpspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Atila Gerin
  1. 24J. Yilmaz 7.5
  2. 2Lucas Calegari ▼ 86' 6.2
  3. 5B. Ozyurt 6.9
  4. 4Luccas Claro 5.9
  5. 77U. Meras 6.3
  6. 28I. Taskin ▼ 74' 6.6
  7. 22D. Radu ▼ 86' 6.3
  8. 20M. Legowski 7.2
  9. 55B. A. Gezek 6.9
  10. 26M. Altunbas ▼ 62' 7.5
  11. 19U. Bozok 6.6

Dự bị 10

  1. 1Marcos Felipe
  2. 7D. Rotariu ▲ 86' 6.6
  3. 8E. Akbaba ▲ 86' 6.3
  4. 15C. Raux Yao
  5. 68J. Onguene ▲ 74' 6.2
  6. 23L. Pintor ▲ 62' 6.3
  7. 16A. Yasar
  8. 17T. Ulvan ▲ 86' 7.7
  9. 27I. Manga
  10. 25A. K. Sy

Thống kê

056
030
78%Kiểm soát bóng22%
19Dứt điểm6
7Trúng đích3
8Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
6Phạt góc0
0Việt vị1
9Phạm lỗi14
5Thẻ vàng3
0Cứu thua4
-0.21Bàn thắng ngăn chặn-0.21
718Chuyền bóng211
632Chuyền chính xác141
88%Chính xác chuyền67%
1.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu40
115Ghi được46
61Thủng lưới56
1.98Bàn thắng mỗi trận1.15
20Giữ sạch lưới7
35Trên 2.5 bàn21
66Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu