Eyüpspor vs Fenerbahçe S.K.
Tỷ số chung cuộc: Eyüpspor 1-1 Fenerbahçe S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 20 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Eyüpspor thắng 0, hòa 2, Fenerbahçe S.K. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 17
- Sân vận động
- Recep Tayyip Erdoğan Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- WLLWL Eyüpspor
- DWWWL Fenerbahçe S.K.
- 13' Emre Akbaba
- 26' A. Kutucu · M. Thiam 1-0
- 44' Ahmed Kutucu
- 45'+5 Caner Erkin
- 45'+4 Robin Yalçın
- 45'+4 1-1 Y. En-Nesyri · F. Kostić
- HT1-1
- 53' Çağlar Söyüncü
- 69' ▲ U. Meraş ▼ C. Erkin
- 69' ▲ P. Ampem ▼ H. Akbunar
- 69' ▲ E. Džeko ▼ S. Szymański
- 69' ▲ A. Saint-Maximin ▼ İ. Kahveci
- 72' Allan Saint-Maximin
- 73' Dorukhan Toköz
- 79' ▲ E. Mor ▼ D. Toköz
- 79' ▲ T. Bingöl ▼ R. Yalçın
- 82' ▲ C. Ünder ▼ Fred
- 82' ▲ M. Müldür ▼ B. Osayi-Samuel
- 82' ▲ İ. Yüksek ▼ D. Tadić
- 84' ▲ G. Bruno ▼ A. Kutucu
- 88' Mame Thiam
- 90'+8 Cengiz Ünder
- 90'+8 Youssef En-Nesyri
- FT1-1
Đội hình
- 1B. Özer 8.6
- 14Rúben Vezo 6.9
- 6R. Yalçın ▼ 79' 6.5
- 4Luccas Claro 6.7
- 88C. Erkin ▼ 69' 7.0
- 57M. Kabasakal 6.3
- 7H. Akbunar ▼ 69' 5.6
- 8E. Akbaba 6.9
- 5D. Toköz ▼ 79' 6.3
- 23A. Kutucu ⚽ ▼ 84' 7.6
- 9M. Thiam ⇢ 7.2
Dự bị 10
- 77U. Meraş ▲ 69' 7.2
- 40P. Ampem ▲ 69' 6.6
- 66E. Mor ▲ 79' 6.3
- 75T. Bingöl ▲ 79' 6.7
- 99G. Bruno ▲ 84' 6.2
- 15L. Dubois
- 71B. Tetik
- 10Samu Sáiz
- 17H. Maldar
- 11S. Gümüş
- 1İ. Eğribayat 6.7
- 21B. Osayi-Samuel ▼ 82' 6.6
- 4Ç. Söyüncü 7.7
- 6A. Djiku 7.9
- 18F. Kostić ⇢ 8.2
- 13Fred ▼ 82' 7.0
- 34S. Amrabat 7.3
- 17İ. Kahveci ▼ 69' 6.5
- 53S. Szymański ▼ 69' 6.2
- 10D. Tadić ▼ 82' 7.0
- 19Y. En-Nesyri ⚽ 8.0
Dự bị 10
- 9E. Džeko ▲ 69' 6.7
- 97A. Saint-Maximin ▲ 69' 6.9
- 20C. Ünder ▲ 82' 6.5
- 16M. Müldür ▲ 82' 6.9
- 5İ. Yüksek ▲ 82' 6.9
- 3S. Akaydin
- 95Y. Akçiçek
- 22L. Mercan
- 54E. Çetin
- 23C. Tosun
Thống kê
06⚑3
⚑940
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm14
3Trúng đích9
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
3Phạt góc9
3Việt vị1
12Phạm lỗi10
6Thẻ vàng4
8Cứu thua2
0.01Bàn thắng ngăn chặn0.01
327Chuyền bóng434
233Chuyền chính xác334
71%Chính xác chuyền77%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 91 - 31 | +60 | 95 | |
| 2 | 36 | 90 - 39 | +51 | 84 | |
| 3 | 36 | 55 - 41 | +14 | 64 | |
| 4 | 36 | 59 - 36 | +23 | 62 | |
| 5 | 36 | 60 - 56 | +4 | 54 | |
| 6 | 36 | 52 - 47 | +5 | 53 | |
| 7 | 36 | 58 - 45 | +13 | 51 | |
| 8 | 36 | 59 - 50 | +9 | 50 | |
| 9 | 36 | 52 - 58 | -6 | 49 | |
| 10 | 36 | 62 - 63 | -1 | 47 | |
| 11 | 36 | 45 - 50 | -5 | 46 | |
| 12 | 36 | 43 - 50 | -7 | 45 | |
| 13 | 36 | 45 - 57 | -12 | 45 | |
| 14 | 36 | 45 - 50 | -5 | 45 | |
| 15 | 36 | 37 - 62 | -25 | 44 | |
| 16 | 36 | 26 - 43 | -17 | 37 | |
| 17 | 36 | 44 - 60 | -16 | 35 | |
| 18 | 36 | 47 - 74 | -27 | 26 | |
| 19 | 36 | 34 - 92 | -58 | 2 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
40Trận đấu61
58Ghi được137
51Thủng lưới69
1.45Bàn thắng mỗi trận2.25
13Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn43
31Hiệp hai76