Fenerbahçe S.K.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Eyüpspor

Fenerbahçe S.K. vs Eyüpspor

Tỷ số chung cuộc: Fenerbahçe S.K. 2-1 Eyüpspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Fenerbahçe S.K. thắng 2, hòa 2, Eyüpspor thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 36
Sân vận động
Ülker Stadyumu Fenerbahçe Şükrü Saracoğlu Spor Kompleksi, İstanbul
Phong độ
DWWWL Fenerbahçe S.K.
WLLWL Eyüpspor
  1. 32' Y. En-Nesyri · D. Tadić 1-0
  2. 41' Emre Mor
  3. HT1-0
  4. 53' Fred
  5. 63' E. Akbaba E. Mor
  6. 63' Rúben Vezo R. Yalçın
  7. 70' B. Osayi-Samuel O. Aydın
  8. 70' E. Džeko Y. En-Nesyri
  9. 73' C. Erkin M. Thiam
  10. 80' L. Mercan S. Szymański
  11. 84' E. Džeko · D. Tadić 2-0
  12. 88' Y. Akçiçek Talisca
  13. 88' B. Kapacak D. Tadić
  14. 88' H. Akman Y. Kayan
  15. 90'+7 Filip Kostić
  16. 90'+4 2-1 U. Meraş
  17. FT2-1

Đội hình

Fenerbahçe S.K. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: José Mourinho
  1. 40D. Livaković 6.9
  2. 16M. Müldür 7.7
  3. 37M. Škriniar 6.6
  4. 6A. Djiku 6.5
  5. 70O. Aydın ▼ 70' 7.3
  6. 13Fred 6.9
  7. 53S. Szymański ▼ 80' 6.7
  8. 18F. Kostić 7.5
  9. 10D. Tadić ⇢2 ▼ 88' 9.2
  10. 94Talisca ▼ 88' 7.3
  11. 19Y. En-Nesyri ▼ 70' 7.3

Dự bị 9

  1. 21B. Osayi-Samuel ▲ 70' 6.3
  2. 9E. Džeko ▲ 70' 6.9
  3. 22L. Mercan ▲ 80' 6.5
  4. 95Y. Akçiçek ▲ 88' 6.2
  5. 7B. Kapacak ▲ 88' 6.3
  6. 54E. Çetin
  7. 1İ. Eğribayat
  8. 23C. Tosun
  9. 4Ç. Söyüncü
Eyüpspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Turan
  1. 1B. Özer 7.3
  2. 75T. Bingöl 6.3
  3. 6R. Yalçın ▼ 63' 7.2
  4. 4Luccas Claro 7.0
  5. 77U. Meraş 7.2
  6. 33T. Stepanenko 7.0
  7. 40P. Ampem 7.9
  8. 66E. Mor ▼ 63' 7.3
  9. 30Y. Kayan ▼ 88' 6.6
  10. 19U. Bozok 7.0
  11. 9M. Thiam ▼ 73' 6.2

Dự bị 10

  1. 8E. Akbaba ▲ 63' 7.0
  2. 14Rúben Vezo ▲ 63' 6.2
  3. 88C. Erkin ▲ 73' 6.3
  4. 81H. Akman ▲ 88' 6.3
  5. 17H. Maldar
  6. 7H. Akbunar
  7. 71B. Tetik
  8. 20R. Niyaz
  9. 5D. Toköz
  10. 26A. Köseer

Thống kê

027
210
39%Kiểm soát bóng61%
21Dứt điểm10
7Trúng đích3
9Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
7Phạt góc2
0Việt vị2
9Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
2Cứu thua4
1.02Bàn thắng ngăn chặn1.02
359Chuyền bóng571
286Chuyền chính xác512
80%Chính xác chuyền90%
3.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 91 - 31 +60 95
2
Fenerbahçe S.K.
36 90 - 39 +51 84
3
Samsunspor
36 55 - 41 +14 64
4
Beşiktaş J.K.
36 59 - 36 +23 62
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 60 - 56 +4 54
6
Eyüpspor
36 52 - 47 +5 53
7
Trabzonspor
36 58 - 45 +13 51
8
Göztepe
36 59 - 50 +9 50
9
Rizespor
36 52 - 58 -6 49
10
Kasımpaşa S.K.
36 62 - 63 -1 47
11
Konyaspor
36 45 - 50 -5 46
12
Alanyaspor
36 43 - 50 -7 45
13
Kayserispor
36 45 - 57 -12 45
14
Gaziantep F.K.
36 45 - 50 -5 45
15
Antalyaspor
36 37 - 62 -25 44
16
Bodrum FK
36 26 - 43 -17 37
17
Sivasspor
36 44 - 60 -16 35
18
Hatayspor
36 47 - 74 -27 26
19
Adana Demirspor
36 34 - 92 -58 2
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

61Trận đấu40
137Ghi được58
69Thủng lưới51
2.25Bàn thắng mỗi trận1.45
18Giữ sạch lưới13
43Trên 2.5 bàn22
76Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu