Eyüpspor vs Fenerbahçe S.K.
Tỷ số chung cuộc: Eyüpspor 0-3 Fenerbahçe S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Eyüpspor thắng 0, hòa 2, Fenerbahçe S.K. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 17
- Sân vận động
- Recep Tayyip Erdoğan Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- LLWLL Eyüpspor
- WWWLD Fenerbahçe S.K.
- 27' 0-1 Talisca · L. Mercan
- 34' 0-2 M. Asensio · Talisca
- 42' Emir Ortakaya
- HT0-2
- 66' ▲ P. O. Ampem ▼ Y. Kayan
- 66' ▲ O. Aydin ▼ Talisca
- 75' 0-3 J. Duran · M. Asensio
- 81' ▲ Y. E. Demir ▼ K. Akturkoglu
- 82' ▲ S. Szymanski ▼ I. Yuksek
- 86' ▲ B. A. Gezek ▼ K. Demirbay
- 86' ▲ I. Taskin ▼ T. Stepanenko
- 86' ▲ C. Sadia ▼ D. Dragus
- 89' ▲ B. Elmaz ▼ Fred
- 89' ▲ H. Karatas ▼ M. Asensio
- 90' Taşkın Ilter
- 90'+2 Mert Müldür
- FT0-3
Đội hình
- 1Marcos Felipe 6.9
- 11S. Gurler 6.2
- 6R. Yalcin 7.7
- 5E. Ortakaya 6.2
- 18N. Mujakic 6.2
- 33T. Stepanenko ▼ 86' 6.3
- 10K. Demirbay ▼ 86' 6.9
- 70D. Dragus ▼ 86' 6.7
- 30Y. Kayan ▼ 66' 6.5
- 9M. Thiam 6.0
- 19U. Bozok 6.5
Dự bị 10
- 24J. Yilmaz
- 17T. Ulvan
- 77U. Meras
- 55B. A. Gezek ▲ 86' 6.3
- 28I. Taskin ▲ 86' 6.6
- 20M. Legowski
- 40P. O. Ampem ▲ 66' 6.6
- 93C. Sadia ▲ 86' 6.6
- 99S. Seslar
- 26M. Altunbas
- 31Ederson 7.9
- 18M. Muldur 6.3
- 37M. Skriniar 7.3
- 24J. Oosterwolde 7.2
- 22L. Mercan ⇢ 7.3
- 5I. Yuksek ▼ 82' 7.2
- 7Fred ▼ 89' 7.7
- 21M. Asensio ⚽ ⇢ ▼ 89' 7.9
- 94Talisca ⚽ ⇢ ▼ 66' 7.9
- 9K. Akturkoglu ▼ 81' 6.6
- 10J. Duran ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 13T. Cetin
- 1I. Egribayat
- 4C. Soyuncu
- 14Y. E. Demir ▲ 81' 6.7
- 28B. Elmaz ▲ 89'
- 53S. Szymanski ▲ 82' 6.9
- 67K. Uregen
- 70O. Aydin ▲ 66' 6.6
- 96H. Karatas ▲ 89'
Thống kê
02⚑4
⚑510
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm23
3Trúng đích7
5Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn8
4Phạt góc5
2Việt vị3
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
4Cứu thua3
1.03Bàn thắng ngăn chặn1.03
357Chuyền bóng479
294Chuyền chính xác433
82%Chính xác chuyền90%
0.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu58
46Ghi được115
56Thủng lưới61
1.15Bàn thắng mỗi trận1.98
7Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn35
26Hiệp hai66