Eyüpspor vs Gaziantep F.K.
Tỷ số chung cuộc: Eyüpspor 3-0 Gaziantep F.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Eyüpspor thắng 5, hòa 0, Gaziantep F.K. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 31
- Sân vận động
- Recep Tayyip Erdoğan Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- LLWLL Eyüpspor
- DWLWD Gaziantep F.K.
- 23' Deian Sorescu
- 36' Christophe Lungoyi
- HT0-0
- 62' U. Bozok · D. Radu 1-0
- 64' ▲ D. Dragus ▼ M. Bayo
- 65' C. Raux Yao · U. Bozok 2-0
- 66' Charles-Andre Raux Yao
- 66' ▲ T. Ulvan ▼ D. Radu
- 77' ▲ I. Manga ▼ C. Raux Yao
- 78' M. Altunbas · U. Bozok 3-0
- 86' ▲ L. Perez ▼ V. Gidado
- 86' ▲ M. Kabasakal ▼ K. Kozlowski
- 86' ▲ K. Gassama ▼ D. Camara
- 87' ▲ J. Onguene ▼ M. Altunbas
- 87' ▲ L. Pintor ▼ I. Taskin
- 89' Ismaila Manga
- FT3-0
Đội hình
- 24J. Yilmaz 8.0
- 2Lucas Calegari 7.9
- 5B. Ozyurt 7.2
- 4Luccas Claro 7.0
- 77U. Meras 6.9
- 28I. Taskin ▼ 87' 6.9
- 22D. Radu ⇢ ▼ 66' 7.2
- 20M. Legowski 6.3
- 15C. Raux Yao ⚽ ▼ 77' 7.7
- 26M. Altunbas ⚽ ▼ 87' 8.0
- 19U. Bozok ⚽ ⇢2 9.2
Dự bị 10
- 1Marcos Felipe
- 8E. Akbaba
- 68J. Onguene ▲ 87' 6.6
- 23L. Pintor ▲ 87' 6.6
- 17T. Ulvan ▲ 66' 6.7
- 88A. Yavuz
- 42B. K. Satli
- 27I. Manga ▲ 77' 6.5
- 14D. Ndoye
- 25A. K. Sy
- 20Z. Gorgen 6.7
- 18D. Sorescu 5.9
- 4A. Kizildag 6.7
- 14M. Abena 5.6
- 77K. Rodrigues 5.6
- 8V. Gidado ▼ 86' 7.0
- 10K. Kozlowski ▼ 86' 6.3
- 3D. Camara ▼ 86' 6.7
- 44A. Maxim 6.9
- 11C. Lungoyi 6.5
- 9M. Bayo ▼ 64' 6.2
Dự bị 8
- 81C. Aslan
- 30N. Sangare
- 70D. Dragus ▲ 64' 6.9
- 2L. Perez ▲ 86' 6.7
- 6M. Kabasakal ▲ 86' 6.3
- 5N. Mujakic
- 17K. Gassama ▲ 86' 7.2
- 26A. O. Kalin
Thống kê
02⚑6
⚑520
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm11
5Trúng đích3
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
6Phạt góc5
0Việt vị1
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
-0.68Bàn thắng ngăn chặn-0.68
453Chuyền bóng422
389Chuyền chính xác360
86%Chính xác chuyền85%
1.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
46Ghi được56
56Thủng lưới68
1.15Bàn thắng mỗi trận1.37
7Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai28