Gaziantep F.K. vs Eyüpspor
Tỷ số chung cuộc: Gaziantep F.K. 3-1 Eyüpspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 3 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Gaziantep F.K. thắng 2, hòa 0, Eyüpspor thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 26
- Sân vận động
- Gaziantep Stadyumu, Gaziantep
- Phong độ
- DWLWD Gaziantep F.K.
- LLWLL Eyüpspor
- 13' Dorukhan Toköz
- 22' Yalçın Kayan
- 41' Emre Mor
- HT0-0
- 46' ▲ E. Boateng ▼ H. Dervişoğlu
- 52' E. Boateng · A. Maxim 1-0
- 58' ▲ C. Erkin ▼ H. Akbunar
- 58' ▲ T. Bingöl ▼ T. Stepanenko
- 58' ▲ E. Akbaba ▼ D. Toköz
- 63' Christophe Lungoyi
- 65' 1-1 T. Bingöl · C. Erkin
- 72' ▲ O. Özçiçek ▼ Q. Daubin
- 78' E. Boateng 2-1
- 83' ▲ U. Bozok ▼ P. Ampem
- 87' ▲ S. Güler ▼ A. Maxim
- 90'+4 Caner Erkin
- 90'+4 Berke Özer
- 90'+9 Caner Erkin
- 90'+2 ▲ E. Taşdemir ▼ C. Lungoyi
- 90'+4 D. Okereke · E. Taşdemir 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 71B. Bozan 6.6
- 36Bruno Viana 7.2
- 4A. Kızıldağ 7.5
- 51A. Husic 6.9
- 18D. Sorescu 7.2
- 6Q. Daubin ▼ 72' 7.2
- 20B. Ndiaye 7.9
- 44A. Maxim ⇢ ▼ 87' 7.3
- 11C. Lungoyi ▼ 90' 7.5
- 77D. Okereke ⚽ 7.3
- 9H. Dervişoğlu ▼ 46' 6.9
Dự bị 10
- 21E. Boateng ⚽2 ▲ 46' 8.3
- 25O. Özçiçek ▲ 72' 6.5
- 17S. Güler ▲ 87' 6.3
- 3E. Taşdemir ▲ 90' 6.9
- 19K. Kodro
- 8F. Soyalp
- 5E. Ersoy
- 23M. Gümüşkaya
- 99H. Bağcı
- 22S. M'Bakata
- 1B. Özer 7.5
- 14Rúben Vezo 6.2
- 5D. Toköz ▼ 58' 6.2
- 4Luccas Claro 7.5
- 77U. Meraş 6.5
- 7H. Akbunar ▼ 58' 6.3
- 33T. Stepanenko ▼ 58' 6.2
- 30Y. Kayan 7.2
- 40P. Ampem ▼ 83' 7.3
- 66E. Mor 7.2
- 9M. Thiam 6.2
Dự bị 10
- 88C. Erkin ▲ 58' 6.6
- 75T. Bingöl ⚽ ▲ 58' 7.2
- 8E. Akbaba ▲ 58' 6.5
- 19U. Bozok ▲ 83' 6.9
- 26A. Köseer
- 71B. Tetik
- 17H. Maldar
- 22E. Çalık
- 81H. Akman
- 2E. Gökçe
Thống kê
01⚑4
⚑151
51%Kiểm soát bóng49%
20Dứt điểm13
9Trúng đích5
7Chệch đích8
15Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn0
4Phạt góc1
4Việt vị1
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua5
0.08Bàn thắng ngăn chặn0.08
341Chuyền bóng342
278Chuyền chính xác259
82%Chính xác chuyền76%
2.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 91 - 31 | +60 | 95 | |
| 2 | 36 | 90 - 39 | +51 | 84 | |
| 3 | 36 | 55 - 41 | +14 | 64 | |
| 4 | 36 | 59 - 36 | +23 | 62 | |
| 5 | 36 | 60 - 56 | +4 | 54 | |
| 6 | 36 | 52 - 47 | +5 | 53 | |
| 7 | 36 | 58 - 45 | +13 | 51 | |
| 8 | 36 | 59 - 50 | +9 | 50 | |
| 9 | 36 | 52 - 58 | -6 | 49 | |
| 10 | 36 | 62 - 63 | -1 | 47 | |
| 11 | 36 | 45 - 50 | -5 | 46 | |
| 12 | 36 | 43 - 50 | -7 | 45 | |
| 13 | 36 | 45 - 57 | -12 | 45 | |
| 14 | 36 | 45 - 50 | -5 | 45 | |
| 15 | 36 | 37 - 62 | -25 | 44 | |
| 16 | 36 | 26 - 43 | -17 | 37 | |
| 17 | 36 | 44 - 60 | -16 | 35 | |
| 18 | 36 | 47 - 74 | -27 | 26 | |
| 19 | 36 | 34 - 92 | -58 | 2 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
41Trận đấu40
53Ghi được58
55Thủng lưới51
1.29Bàn thắng mỗi trận1.45
12Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai31