Gaziantep F.K.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Eyüpspor

Gaziantep F.K. vs Eyüpspor

Tỷ số chung cuộc: Gaziantep F.K. 1-2 Eyüpspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Gaziantep F.K. thắng 2, hòa 0, Eyüpspor thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 14
Sân vận động
Gaziantep Stadyumu, Gaziantep
Phong độ
DWLWD Gaziantep F.K.
LLWLL Eyüpspor
  1. 10' 0-1 U. Bozok11m
  2. 20' Mame Thiam
  3. 31' Emre Akbaba
  4. 45'+1 B. Ndiaye M. Kabasakal
  5. HT0-1
  6. 46' M. Abena T. T. Sanuc
  7. 46' D. Sorescu L. Perez
  8. 56' Taras Stepanenko
  9. 65' Y. Kabadayi C. Lungoyi
  10. 66' Kerem Demirbay
  11. 74' E. Boateng M. Bayo
  12. 76' T. Ulvan S. Gurler
  13. 84' M. Legowski T. Stepanenko
  14. 84' H. Akbunar D. Dragus
  15. 85' P. O. Ampem M. Thiam
  16. 86' Alexandru Maxim
  17. 88' 0-2 H. Akbunar
  18. 90'+2 Y. Kayan E. Akbaba
  19. 90'+4 S. Saiz U. Bozok
  20. 90' E. Boateng · D. Sorescu 1-2
  21. FT1-2

Đội hình

Gaziantep F.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Burak Yılmaz
  1. 20Z. Gorgen 7.0
  2. 2L. Perez ▼ 46' 6.5
  3. 23T. T. Sanuc ▼ 46' 6.5
  4. 17S. Guler 6.5
  5. 77K. Rodrigues 7.3
  6. 6M. Kabasakal ▼ 45' 6.2
  7. 3D. Camara 6.3
  8. 10K. Kozlowski 6.3
  9. 44A. Maxim 6.2
  10. 11C. Lungoyi ▼ 65' 7.0
  11. 9M. Bayo ▼ 74' 6.2

Dự bị 10

  1. 71M. Bozan
  2. 14M. Abena ▲ 46' 7.0
  3. 38R. Nizet
  4. 7J. Bacuna
  5. 5B. Ndiaye ▲ 45' 6.3
  6. 61O. Ozcicek
  7. 32Y. Kabadayi ▲ 65' 6.3
  8. 27E. Kulasin
  9. 21E. Boateng ▲ 74' 7.5
  10. 18D. Sorescu ▲ 46' 7.7
Eyüpspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Selçuk Şahin
  1. 1Marcos Felipe 6.2
  2. 11S. Gurler ▼ 76' 6.9
  3. 6R. Yalcin 6.9
  4. 5E. Ortakaya 7.3
  5. 18N. Mujakic 6.3
  6. 33T. Stepanenko ▼ 84' 6.9
  7. 10K. Demirbay 7.6
  8. 70D. Dragus ▼ 84' 6.6
  9. 8E. Akbaba ▼ 90' 7.5
  10. 9M. Thiam ▼ 85' 6.9
  11. 19U. Bozok ▼ 90' 6.9

Dự bị 10

  1. 24J. Yilmaz
  2. 17T. Ulvan ▲ 76' 6.3
  3. 55B. A. Gezek
  4. 30Y. Kayan ▲ 90'
  5. 99S. Seslar
  6. 14S. Saiz ▲ 90'
  7. 28I. Taskin
  8. 20M. Legowski ▲ 84' 6.3
  9. 7H. Akbunar ▲ 84' 7.9
  10. 40P. O. Ampem ▲ 85' 6.7

Thống kê

0113
640
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm17
5Trúng đích7
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm14
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn5
13Phạt góc6
0Việt vị2
13Phạm lỗi18
1Thẻ vàng4
5Cứu thua4
1.05Bàn thắng ngăn chặn1.05
383Chuyền bóng285
319Chuyền chính xác206
83%Chính xác chuyền72%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.62

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu40
56Ghi được46
68Thủng lưới56
1.37Bàn thắng mỗi trận1.15
10Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu