Eyüpspor vs Gaziantep F.K.
Tỷ số chung cuộc: Eyüpspor 3-2 Gaziantep F.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Eyüpspor thắng 5, hòa 0, Gaziantep F.K. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 7
- Sân vận động
- Recep Tayyip Erdoğan Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- LLWLL Eyüpspor
- DWLWD Gaziantep F.K.
- 15' A. Kutucu · F. Midtsjø 1-0
- 28' 1-1 D. Sorescu · D. Okereke
- 37' Bruno Viana
- 41' Alexandru Maxim
- 45'+1 Mame Thiam11mhỏng 11m
- HT1-1
- 52' Badou Ndiaye
- 59' ▲ O. Özçiçek ▼ A. Maxim
- 65' E. Akbaba · Samu Sáiz 2-1
- 70' ▲ U. Meraş ▼ C. Erkin
- 70' ▲ T. Chatzigiovanis ▼ E. Akbaba
- 70' ▲ J. Shelvey ▼ L. Dubois
- 70' ▲ K. Kodro ▼ C. Lungoyi
- 70' ▲ E. Taşdemir ▼ A. Kızıldağ
- 70' ▲ H. Dervişoğlu ▼ F. Soyalp
- 75' Ömürcan Artan
- 78' Jonjo Shelvey
- 79' M. Thiam 3-1
- 82' ▲ Rúben Vezo ▼ U. Meraş
- 83' ▲ C. Mandouki ▼ D. Sorescu
- 85' ▲ D. Toköz ▼ Samu Sáiz
- 90'+3 Emre Taşdemir
- 90'+2 3-2 E. Taşdemir · O. Özçiçek
- FT3-2
Đội hình
- 1B. Özer 6.9
- 15L. Dubois ▼ 70' 6.6
- 6R. Yalçın 7.0
- 4Luccas Claro 7.2
- 88C. Erkin ▼ 70' 6.9
- 8E. Akbaba ⚽ ▼ 70' 7.3
- 18F. Midtsjø ⇢ 7.2
- 57M. Kabasakal 7.6
- 10Samu Sáiz ⇢ ▼ 85' 7.3
- 23A. Kutucu ⚽ 6.5
- 9M. Thiam ⚽ 7.0
Dự bị 10
- 77U. Meraş ▲ 70' 6.7
- 39T. Chatzigiovanis ▲ 70' 6.9
- 16J. Shelvey ▲ 70' 6.3
- 14Rúben Vezo ▲ 82' 6.3
- 5D. Toköz ▲ 85' 6.7
- 99G. Bruno
- 40P. Ampem
- 71B. Tetik
- 28T. İlter
- 7H. Akbunar
- 1S. Dioudis 6.3
- 27Ö. Artan 6.5
- 4A. Kızıldağ ▼ 70' 6.2
- 36Bruno Viana 6.2
- 13Enric Saborit 6.2
- 18D. Sorescu ⚽ ▼ 83' 7.2
- 8F. Soyalp ▼ 70' 6.9
- 20B. Ndiaye 6.6
- 11C. Lungoyi ▼ 70' 6.5
- 44A. Maxim ▼ 59' 6.9
- 77D. Okereke ⇢ 7.7
Dự bị 10
- 25O. Özçiçek ▲ 59' 7.2
- 19K. Kodro ▲ 70' 6.3
- 3E. Taşdemir ⚽ ▲ 70' 7.3
- 9H. Dervişoğlu ▲ 70' 6.2
- 14C. Mandouki ▲ 83' 6.3
- 71B. Bozan
- 5E. Ersoy
- 23İ. Karakaş
- 17M. Cihan
- 22S. M'Bakata
Thống kê
01⚑5
⚑540
63%Kiểm soát bóng37%
11Dứt điểm14
5Trúng đích4
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
5Phạt góc5
3Việt vị0
16Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
2Cứu thua2
0.17Bàn thắng ngăn chặn0.17
493Chuyền bóng283
404Chuyền chính xác213
82%Chính xác chuyền75%
1.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 91 - 31 | +60 | 95 | |
| 2 | 36 | 90 - 39 | +51 | 84 | |
| 3 | 36 | 55 - 41 | +14 | 64 | |
| 4 | 36 | 59 - 36 | +23 | 62 | |
| 5 | 36 | 60 - 56 | +4 | 54 | |
| 6 | 36 | 52 - 47 | +5 | 53 | |
| 7 | 36 | 58 - 45 | +13 | 51 | |
| 8 | 36 | 59 - 50 | +9 | 50 | |
| 9 | 36 | 52 - 58 | -6 | 49 | |
| 10 | 36 | 62 - 63 | -1 | 47 | |
| 11 | 36 | 45 - 50 | -5 | 46 | |
| 12 | 36 | 43 - 50 | -7 | 45 | |
| 13 | 36 | 45 - 57 | -12 | 45 | |
| 14 | 36 | 45 - 50 | -5 | 45 | |
| 15 | 36 | 37 - 62 | -25 | 44 | |
| 16 | 36 | 26 - 43 | -17 | 37 | |
| 17 | 36 | 44 - 60 | -16 | 35 | |
| 18 | 36 | 47 - 74 | -27 | 26 | |
| 19 | 36 | 34 - 92 | -58 | 2 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
40Trận đấu41
58Ghi được53
51Thủng lưới55
1.45Bàn thắng mỗi trận1.29
13Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai32