Alanyaspor
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Eyüpspor

Alanyaspor vs Eyüpspor

Tỷ số chung cuộc: Alanyaspor 1-3 Eyüpspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Alanyaspor thắng 1, hòa 2, Eyüpspor thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 20
Sân vận động
GAIN Park Stadium, Antalya
Phong độ
DDWLW Alanyaspor
LLWLL Eyüpspor
  1. 3' G. Yalcin · F. Hadergjonaj 1-0
  2. 36' Metehan Altunbaş
  3. HT1-0
  4. 48' Ruan
  5. 49' 1-1 T. Ulvan · U. Meras
  6. 65' I. Kaya E. Karaca
  7. 66' M. Legowski E. Akbaba
  8. 68' Fidan Aliti
  9. 72' S. Mounie G. Yalcin
  10. 75' P. O. Ampem M. Altunbas
  11. 80' F. Aksoy N. Janvier
  12. 80' M. Elia Hwang Ui-Jo
  13. 84' C. Raux Yao I. Taskin
  14. 84' D. Radu L. Pintor
  15. 86' 1-2 C. Raux Yao
  16. 90' 1-3 P. O. Ampem · J. Onguene
  17. FT1-3

Đội hình

Alanyaspor Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Joao Pereira
  1. 1E. Taskiran 5.7
  2. 3N. Lima 7.0
  3. 5F. Aliti 6.2
  4. 50U. Akdag 6.3
  5. 94F. Hadergjonaj 7.7
  6. 42G. Makouta 6.2
  7. 17N. Janvier ▼ 80' 6.5
  8. 11Ruan 6.5
  9. 7E. Karaca ▼ 65' 6.5
  10. 10G. Yalcin ▼ 72' 7.0
  11. 16Hwang Ui-Jo ▼ 80' 7.2

Dự bị 9

  1. 48Paulo Victor
  2. 99M. C. Kara
  3. 30Bruno Viana
  4. 18B. Mogultay
  5. 20F. Aksoy ▲ 80' 6.0
  6. 2B. Yavuz
  7. 27I. Kaya ▲ 65' 6.3
  8. 12M. Elia ▲ 80' 6.3
  9. 9S. Mounie ▲ 72' 6.3
Eyüpspor Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Orhan Ak
  1. 24J. Yilmaz 7.3
  2. 17T. Ulvan 8.2
  3. 6R. Yalcin 7.2
  4. 68J. Onguene 6.9
  5. 77U. Meras 6.6
  6. 26M. Altunbas ▼ 75' 6.3
  7. 28I. Taskin ▼ 84' 6.9
  8. 55B. A. Gezek 6.9
  9. 23L. Pintor ▼ 84' 6.9
  10. 8E. Akbaba ▼ 66' 6.5
  11. 19U. Bozok 7.0

Dự bị 10

  1. 60K. Yerlikaya
  2. 42B. K. Satli
  3. 3G. Mendy
  4. 2Lucas Calegari
  5. 88A. Yavuz
  6. 15C. Raux Yao ▲ 84' 7.2
  7. 20M. Legowski ▲ 66' 6.3
  8. 22D. Radu ▲ 84' 6.9
  9. 40P. O. Ampem ▲ 75' 8.0
  10. 93C. Sadia

Thống kê

022
310
42%Kiểm soát bóng58%
17Dứt điểm13
6Trúng đích6
7Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
2Phạt góc3
0Việt vị1
10Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
3Cứu thua5
0.90Bàn thắng ngăn chặn0.90
365Chuyền bóng526
304Chuyền chính xác461
83%Chính xác chuyền88%
1.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.13

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
56Ghi được46
49Thủng lưới56
1.33Bàn thắng mỗi trận1.15
14Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu