Alanyaspor vs Eyüpspor
Tỷ số chung cuộc: Alanyaspor 1-1 Eyüpspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Alanyaspor thắng 1, hòa 2, Eyüpspor thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 1
- Sân vận động
- Kırbıyık Holding Stadyumu, Alanya
- Phong độ
- DWLWD Alanyaspor
- LLWLL Eyüpspor
- 18' Ahmed Kutucu
- 36' ▲ Samu Sáiz ▼ R. Niyaz
- HT0-0
- 62' ▲ T. İlter ▼ F. Midtsjø
- 62' ▲ U. Meraş ▼ C. Erkin
- 64' 0-1 Samu Sáiz · A. Kutucu
- 66' ▲ S. Dursun ▼ Y. Özdemir
- 66' ▲ G. Makouta ▼ N. Janvier
- 76' S. Córdova · Loide Augusto 1-1
- 80' ▲ T. Bingöl ▼ E. Akbaba
- 80' ▲ T. Chatzigiovanis ▼ A. Kutucu
- 87' ▲ F. Bayır ▼ S. Córdova
- 90'+5 Nuno Lima
- FT1-1
Đội hình
- 1E. Taşkıran 6.2
- 3Nuno Lima 6.9
- 5F. Aliti 7.0
- 29J. Balkovec 7.2
- 94F. Hadergjonaj 7.6
- 25Richard 7.2
- 17N. Janvier ▼ 66' 6.9
- 88Y. Özdemir ▼ 66' 6.3
- 7E. Karaca 6.7
- 27Loide Augusto ⇢ 8.3
- 9S. Córdova ⚽ ▼ 87' 7.2
Dự bị 10
- 10S. Dursun ▲ 66' 6.2
- 42G. Makouta ▲ 66' 6.9
- 4F. Bayır ▲ 87' 6.7
- 20F. Aksoy
- 21B. Bulut
- 97A. Lusamba
- 50Ü. Akdağ
- 99Y. Karagöz
- 33İ. Zehir
- 71V. Ünal
- 1B. Özer 7.9
- 57M. Kabasakal 7.0
- 6R. Yalçın 6.9
- 4Luccas Claro 6.9
- 88C. Erkin ▼ 62' 7.2
- 18F. Midtsjø ▼ 62' 6.7
- 7H. Akbunar 6.7
- 8E. Akbaba ▼ 80' 6.3
- 20R. Niyaz ▼ 36' 6.7
- 23A. Kutucu ⇢ ▼ 80' 6.3
- 9M. Thiam 6.9
Dự bị 10
- 10Samu Sáiz ⚽ ▲ 36' 7.0
- 28T. İlter ▲ 62' 6.5
- 77U. Meraş ▲ 62' 6.9
- 75T. Bingöl ▲ 80' 6.3
- 39T. Chatzigiovanis ▲ 80' 6.5
- 11S. Gümüş
- 24T. Kaçar
- 99G. Bruno
- 19S. Sešlar
- 71B. Tetik
Thống kê
01⚑6
⚑110
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm6
7Trúng đích2
5Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
6Phạt góc1
1Việt vị4
6Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
1Cứu thua7
0.39Bàn thắng ngăn chặn0.39
551Chuyền bóng344
491Chuyền chính xác293
89%Chính xác chuyền85%
1.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 91 - 31 | +60 | 95 | |
| 2 | 36 | 90 - 39 | +51 | 84 | |
| 3 | 36 | 55 - 41 | +14 | 64 | |
| 4 | 36 | 59 - 36 | +23 | 62 | |
| 5 | 36 | 60 - 56 | +4 | 54 | |
| 6 | 36 | 52 - 47 | +5 | 53 | |
| 7 | 36 | 58 - 45 | +13 | 51 | |
| 8 | 36 | 59 - 50 | +9 | 50 | |
| 9 | 36 | 52 - 58 | -6 | 49 | |
| 10 | 36 | 62 - 63 | -1 | 47 | |
| 11 | 36 | 45 - 50 | -5 | 46 | |
| 12 | 36 | 43 - 50 | -7 | 45 | |
| 13 | 36 | 45 - 57 | -12 | 45 | |
| 14 | 36 | 45 - 50 | -5 | 45 | |
| 15 | 36 | 37 - 62 | -25 | 44 | |
| 16 | 36 | 26 - 43 | -17 | 37 | |
| 17 | 36 | 44 - 60 | -16 | 35 | |
| 18 | 36 | 47 - 74 | -27 | 26 | |
| 19 | 36 | 34 - 92 | -58 | 2 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
43Trận đấu40
57Ghi được58
62Thủng lưới51
1.33Bàn thắng mỗi trận1.45
9Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai31