Eyüpspor vs Alanyaspor
Tỷ số chung cuộc: Eyüpspor 3-0 Alanyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 19 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Eyüpspor thắng 5, hòa 2, Alanyaspor thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 20
- Sân vận động
- Recep Tayyip Erdoğan Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- LLWLL Eyüpspor
- DWLWD Alanyaspor
- 25' Mame Thiam
- 30' Mame Thiam
- 33' Gaius Makouta
- 45'+2 R. Yalçın 1-0
- HT1-0
- 50' Efecan Karaca
- 60' ▲ Hwang Ui-Jo ▼ N. Janvier
- 65' E. Akbaba11m 2-0
- 75' M. Thiam · A. Kutucu 3-0
- 77' ▲ H. Akbunar ▼ E. Akbaba
- 77' ▲ E. Mor ▼ M. Thiam
- 77' ▲ J. Balkovec ▼ E. Karaca
- 78' ▲ Rony Lopes ▼ Loide Augusto
- 85' ▲ Y. Kayan ▼ T. Bingöl
- 87' ▲ S. Dursun ▼ Y. Özdemir
- 87' ▲ F. Aksoy ▼ G. Makouta
- FT3-0
Đội hình
- 1B. Özer 7.2
- 14Rúben Vezo 7.5
- 6R. Yalçın ⚽ 8.2
- 4Luccas Claro 7.5
- 77U. Meraş 7.9
- 57M. Kabasakal 6.9
- 75T. Bingöl ▼ 85' 7.0
- 40P. Ampem 7.0
- 8E. Akbaba ⚽ ▼ 77' 7.3
- 23A. Kutucu ⇢ 8.2
- 9M. Thiam ⚽ ▼ 77' 7.2
Dự bị 10
- 7H. Akbunar ▲ 77' 6.6
- 66E. Mor ▲ 77' 7.2
- 30Y. Kayan ▲ 85' 6.3
- 71B. Tetik
- 88C. Erkin
- 2E. Gökçe
- 5D. Toköz
- 17H. Maldar
- 26A. Köseer
- 44B. Üzgül
- 1E. Taşkıran 8.0
- 94F. Hadergjonaj 6.2
- 3Nuno Lima 6.5
- 5F. Aliti 6.7
- 88Y. Özdemir ▼ 87' 6.2
- 25Richard 6.7
- 42G. Makouta ▼ 87' 5.9
- 27Loide Augusto ▼ 78' 6.5
- 17N. Janvier ▼ 60' 6.7
- 7E. Karaca ▼ 77' 6.3
- 9S. Córdova 7.3
Dự bị 10
- 16Hwang Ui-Jo ▲ 60' 6.6
- 29J. Balkovec ▲ 77' 6.6
- 11Rony Lopes ▲ 78' 7.2
- 10S. Dursun ▲ 87' 6.3
- 20F. Aksoy ▲ 87' 6.5
- 35H. Şen
- 23M. Bayram
- 15A. Usluoğlu
- 99Y. Karagöz
- 22B. Çeken
Thống kê
01⚑11
⚑520
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm11
9Trúng đích2
4Chệch đích8
14Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
11Phạt góc5
3Việt vị2
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
1Cứu thua6
1.32Bàn thắng ngăn chặn1.32
435Chuyền bóng272
363Chuyền chính xác201
83%Chính xác chuyền74%
3.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 91 - 31 | +60 | 95 | |
| 2 | 36 | 90 - 39 | +51 | 84 | |
| 3 | 36 | 55 - 41 | +14 | 64 | |
| 4 | 36 | 59 - 36 | +23 | 62 | |
| 5 | 36 | 60 - 56 | +4 | 54 | |
| 6 | 36 | 52 - 47 | +5 | 53 | |
| 7 | 36 | 58 - 45 | +13 | 51 | |
| 8 | 36 | 59 - 50 | +9 | 50 | |
| 9 | 36 | 52 - 58 | -6 | 49 | |
| 10 | 36 | 62 - 63 | -1 | 47 | |
| 11 | 36 | 45 - 50 | -5 | 46 | |
| 12 | 36 | 43 - 50 | -7 | 45 | |
| 13 | 36 | 45 - 57 | -12 | 45 | |
| 14 | 36 | 45 - 50 | -5 | 45 | |
| 15 | 36 | 37 - 62 | -25 | 44 | |
| 16 | 36 | 26 - 43 | -17 | 37 | |
| 17 | 36 | 44 - 60 | -16 | 35 | |
| 18 | 36 | 47 - 74 | -27 | 26 | |
| 19 | 36 | 34 - 92 | -58 | 2 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
40Trận đấu43
58Ghi được57
51Thủng lưới62
1.45Bàn thắng mỗi trận1.33
13Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai25