Eyüpspor vs Alanyaspor
Tỷ số chung cuộc: Eyüpspor 2-1 Alanyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 25 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Eyüpspor thắng 5, hòa 2, Alanyaspor thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 3
- Sân vận động
- Siltaş Yapı Pendik Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- LLWLL Eyüpspor
- DWLWD Alanyaspor
- -5' Fatih Aksoy
- 1' S. Seslar · Y. Kayan 1-0
- 20' Nuno Lima
- 22' Calegari
- 25' Fidan Aliti
- HT1-0
- 59' ▲ P. O. Ampem ▼ S. Gurler
- 59' ▲ M. Kabasakal ▼ Y. Kayan
- 65' Andraž Šporar
- 67' 1-1 F. Hadergjonaj11m
- 68' ▲ Bruno Viana ▼ F. Aliti
- 68' ▲ I. Kaya ▼ G. Yalcin
- 68' P. O. Ampem · Lucas Calegari 2-1
- 72' Prince Ampem
- 73' ▲ E. Akbaba ▼ S. Seslar
- 82' ▲ U. Ogundu ▼ Y. Ozdemir
- 82' ▲ N. Janvier ▼ Hwang Ui-Jo
- 83' ▲ I. Celik ▼ G. Makouta
- 88' ▲ U. Bozok ▼ D. Dragus
- 88' ▲ I. Taskin ▼ K. Demirbay
- 90'+8 Umut Bozok
- FT2-1
Đội hình
- 1Marcos Felipe 8.2
- 6R. Yalcin 6.6
- 4Luccas Claro 6.2
- 18N. Mujakic 6.5
- 2Lucas Calegari ⇢ 7.5
- 10K. Demirbay ▼ 88' 6.9
- 30Y. Kayan ⇢ ▼ 59' 6.9
- 11S. Gurler ▼ 59' 6.6
- 99S. Seslar ⚽ ▼ 73' 7.9
- 70D. Dragus ▼ 88' 7.3
- 9M. Thiam 6.5
Dự bị 10
- 25C. Koseer
- 5E. Ortakaya
- 20M. Demir
- 17T. Ulvan
- 19U. Bozok ▲ 88' 6.2
- 28I. Taskin ▲ 88' 6.7
- 40P. O. Ampem ⚽ ▲ 59' 7.7
- 57M. Kabasakal ▲ 59' 6.5
- 81H. Akman
- 8E. Akbaba ▲ 73' 6.9
- 1E. Taskiran 6.7
- 3N. Lima 6.3
- 5F. Aliti ▼ 68' 6.2
- 50U. Akdag 6.6
- 94F. Hadergjonaj ⚽ 7.6
- 42G. Makouta ▼ 83' 6.7
- 58Maestro 6.7
- 88Y. Ozdemir ▼ 82' 6.2
- 10G. Yalcin ▼ 68' 6.3
- 16Hwang Ui-Jo ▼ 82' 6.3
- 9A. Sporar 6.9
Dự bị 10
- 48Paulo Victor
- 7E. Karaca
- 20F. Aksoy
- 30Bruno Viana ▲ 68' 6.3
- 27I. Kaya ▲ 68' 6.7
- 22U. Ogundu ▲ 82' 7.5
- 17N. Janvier ▲ 82' 6.9
- 6I. Celik ▲ 83' 6.5
- 4B. Ozyurt
- 8E. Keskin
Thống kê
03⚑0
⚑530
44%Kiểm soát bóng56%
5Dứt điểm12
3Trúng đích2
2Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn4
0Phạt góc5
1Việt vị2
19Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
1Cứu thua1
-1.02Bàn thắng ngăn chặn-1.02
378Chuyền bóng476
312Chuyền chính xác401
83%Chính xác chuyền84%
0.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
46Ghi được56
56Thủng lưới49
1.15Bàn thắng mỗi trận1.33
7Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai29