Eyüpspor
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Beşiktaş J.K.

Eyüpspor vs Beşiktaş J.K.

Tỷ số chung cuộc: Eyüpspor 2-2 Beşiktaş J.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 26 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Eyüpspor thắng 0, hòa 1, Beşiktaş J.K. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 19
Sân vận động
Recep Tayyip Erdoğan Stadyumu, İstanbul
Phong độ
WLLWL Eyüpspor
WLLWW Beşiktaş J.K.
  1. -5' Gilbert Mendy
  2. 6' 0-1 O. Kokcu
  3. 24' Umut Bozok
  4. HT0-1
  5. 46' E. Akbaba M. Legowski
  6. 57' U. Bozok · J. Onguene 1-1
  7. 61' S. Ucan Jota Silva
  8. 61' C. Under V. Cerny
  9. 61' M. Hekimoglu M. Rashica
  10. 65' E. Akbaba11m 2-1
  11. 73' P. O. Ampem L. Pintor
  12. 76' 2-2 C. Under
  13. 79' G. Sazdagi T. Bulut
  14. 82' D. Radu M. Altunbas
  15. 86' R. Yalcin I. Taskin
  16. 86' A. Torres U. Meras
  17. 87' Emre Akbaba
  18. 89' Talha Ülvan
  19. 90'+6 El Bilal Touré
  20. FT2-2

Đội hình

Eyüpspor Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Orhan Ak
  1. 24J. Yilmaz 7.0
  2. 17T. Ulvan 6.2
  3. 68J. Onguene 7.7
  4. 5E. Ortakaya 6.9
  5. 77U. Meras ▼ 86' 6.3
  6. 26M. Altunbas ▼ 82' 6.3
  7. 55B. A. Gezek 6.7
  8. 28I. Taskin ▼ 86' 6.9
  9. 23L. Pintor ▼ 73' 7.2
  10. 20M. Legowski ▼ 46' 6.5
  11. 19U. Bozok 7.9

Dự bị 10

  1. 1Marcos Felipe
  2. 6R. Yalcin ▲ 86' 6.7
  3. 3G. Mendy
  4. 65O. Ceyhan
  5. 93C. Sadia
  6. 15C. Raux Yao
  7. 8E. Akbaba ▲ 46' 7.2
  8. 22D. Radu ▲ 82' 6.9
  9. 40P. O. Ampem ▲ 73' 6.7
  10. 10A. Torres ▲ 86' 6.5
Beşiktaş J.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Sergen Yalcin
  1. 30E. Destanoglu 6.9
  2. 22T. Bulut ▼ 79' 5.7
  3. 35T. Djalo 6.3
  4. 53E. Topcu 7.0
  5. 33R. Yilmaz 7.3
  6. 17K. Kayra Yilmaz 6.7
  7. 7M. Rashica ▼ 61' 6.7
  8. 18V. Cerny ▼ 61' 6.2
  9. 10O. Kokcu 7.9
  10. 26Jota Silva ▼ 61' 6.7
  11. 19E. B. Toure 6.5

Dự bị 9

  1. 99E. Bilgin
  2. 96E. Yasar
  3. 8S. Ucan ▲ 61' 7.3
  4. 11C. Under ▲ 61' 7.2
  5. 25G. Sazdagi ▲ 79' 6.3
  6. 52D. Sahin
  7. 80A. S. Bircan
  8. 81A. Pagda
  9. 91M. Hekimoglu ▲ 61' 5.9

Thống kê

033
510
39%Kiểm soát bóng61%
15Dứt điểm17
4Trúng đích9
8Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
3Phạt góc5
4Việt vị1
10Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
6Cứu thua2
-0.88Bàn thắng ngăn chặn-0.88
319Chuyền bóng476
233Chuyền chính xác386
73%Chính xác chuyền81%
1.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.91

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu51
46Ghi được89
56Thủng lưới64
1.15Bàn thắng mỗi trận1.75
7Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn30
26Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu