Beşiktaş J.K.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Eyüpspor

Beşiktaş J.K. vs Eyüpspor

Tỷ số chung cuộc: Beşiktaş J.K. 2-1 Eyüpspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Beşiktaş J.K. thắng 6, hòa 1, Eyüpspor thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 2
Sân vận động
Tüpraş Stadyumu, İstanbul
Phong độ
WLLWW Beşiktaş J.K.
WLLWL Eyüpspor
  1. 19' Luccas Claro
  2. 19' T. Abraham11m 1-0
  3. 29' 1-1 M. Thiam
  4. 45'+2 Wilfred Ndidi
  5. 45'+1 Yalçın Kayan
  6. HT1-1
  7. 56' S. Seslar H. Akbunar
  8. 63' M. Kabasakal Y. Kayan
  9. 70' E. Terzi E. Topcu
  10. 70' D. E. Tiknaz W. Ndidi
  11. 75' P. O. Ampem S. Gurler
  12. 75' U. Bozok M. Thiam
  13. 75' E. Akbaba Lucas Calegari
  14. 76' Demir Ege Tıknaz
  15. 85' K. Kayra Yilmaz O. Kokcu
  16. 85' T. Bulut J. Svensson
  17. 90'+8 T. T. Sanuc M. Rashica
  18. 90' Rafa Silva · Gabriel Paulista 2-1
  19. FT2-1

Đội hình

Beşiktaş J.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergen Yalcin
  1. 1M. Gunok 7.2
  2. 2J. Svensson ▼ 85' 6.9
  3. 3Gabriel Paulista 8.0
  4. 14F. Uduokhai 7.2
  5. 53E. Topcu ▼ 70' 6.2
  6. 4W. Ndidi ▼ 70' 6.3
  7. 10O. Kokcu ▼ 85' 7.7
  8. 7M. Rashica ▼ 90' 6.3
  9. 27Rafa Silva 7.9
  10. 18Joao Mario 7.7
  11. 9T. Abraham 7.2

Dự bị 10

  1. 30E. Destanoglu
  2. 33E. Bilgin
  3. 6A. Hadziahmetovic
  4. 11K. Arroyo
  5. 17K. Kayra Yilmaz ▲ 85' 7.0
  6. 20N. Uysal
  7. 22T. Bulut ▲ 85' 6.9
  8. 24T. T. Sanuc ▲ 90'
  9. 79E. Terzi ▲ 70' 6.6
  10. 5D. E. Tiknaz ▲ 70' 7.2
Eyüpspor Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Orhan Ak
  1. 1Marcos Felipe 8.3
  2. 6R. Yalcin 6.3
  3. 4Luccas Claro 6.3
  4. 18N. Mujakic 6.5
  5. 2Lucas Calegari ▼ 75' 7.0
  6. 10K. Demirbay 7.7
  7. 30Y. Kayan ▼ 63' 6.6
  8. 11S. Gurler ▼ 75' 6.6
  9. 7H. Akbunar ▼ 56' 6.3
  10. 70D. Dragus 6.6
  11. 9M. Thiam ▼ 75' 7.2

Dự bị 10

  1. 45H. Yeral
  2. 5E. Ortakaya
  3. 17T. Ulvan
  4. 28I. Taskin
  5. 57M. Kabasakal ▲ 63' 6.9
  6. 81H. Akman
  7. 99S. Seslar ▲ 56' 6.5
  8. 40P. O. Ampem ▲ 75' 7.0
  9. 19U. Bozok ▲ 75' 6.5
  10. 8E. Akbaba ▲ 75' 6.5

Thống kê

0210
320
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm11
9Trúng đích4
5Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
10Phạt góc3
4Việt vị4
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
3Cứu thua7
1.52Bàn thắng ngăn chặn1.52
427Chuyền bóng367
377Chuyền chính xác300
88%Chính xác chuyền82%
2.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu40
89Ghi được46
64Thủng lưới56
1.75Bàn thắng mỗi trận1.15
13Giữ sạch lưới7
30Trên 2.5 bàn21
41Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu