Beşiktaş J.K.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Eyüpspor

Beşiktaş J.K. vs Eyüpspor

Tỷ số chung cuộc: Beşiktaş J.K. 2-1 Eyüpspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Beşiktaş J.K. thắng 6, hòa 1, Eyüpspor thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 6
Sân vận động
Tüpraş Stadyumu, İstanbul
Phong độ
WLLWW Beşiktaş J.K.
WLLWL Eyüpspor
  1. 6' Robin Yalçın
  2. 20' M. Rashica · João Mário 1-0
  3. HT1-0
  4. 61' Mame Thiam
  5. 64' 1-1 E. Akbaba11m
  6. 66' S. Kılıçsoy Al Musrati
  7. 68' J. Shelvey Samu Sáiz
  8. 68' H. Akbunar E. Akbaba
  9. 72' U. Meraş L. Dubois
  10. 81' T. Bingöl C. Erkin
  11. 81' P. Ampem A. Kutucu
  12. 87' Fredrik Midtsjø
  13. 90' Arthur Masuaku
  14. 90'+1 Semih Kılıçsoy
  15. 90'+9 Halil Akbunar
  16. 90' Mame Thiam
  17. 90'+4 E. Topçu Rafa
  18. 90'+5 J. Onana C. Immobile
  19. 90'+10 O. Bulut M. Rashica
  20. 90'+3 C. Immobile11m 2-1
  21. FT2-1

Đội hình

Beşiktaş J.K. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: G. van Bronckhorst
  1. 34M. Günok 6.7
  2. 2J. Svensson 7.0
  3. 3Gabriel Paulista 7.3
  4. 14F. Uduokhai 7.6
  5. 7M. Rashica ▼ 90' 8.5
  6. 83Gedson Fernandes 6.6
  7. 6Al Musrati ▼ 66' 6.9
  8. 26A. Masuaku 7.3
  9. 27Rafa ▼ 90' 7.7
  10. 18João Mário 7.2
  11. 17C. Immobile ▼ 90' 7.2

Dự bị 10

  1. 9S. Kılıçsoy ▲ 66' 7.3
  2. 53E. Topçu ▲ 90' 7.0
  3. 71J. Onana ▲ 90' 6.3
  4. 4O. Bulut ▲ 90'
  5. 91M. Hekimoğlu
  6. 30E. Destanoğlu
  7. 8S. Uçan
  8. 73C. Ndour
  9. 5T. Sanuç
  10. 77C. Keleş
Eyüpspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Turan
  1. 1B. Özer 7.3
  2. 15L. Dubois ▼ 72' 6.9
  3. 6R. Yalçın 6.5
  4. 4Luccas Claro 6.7
  5. 88C. Erkin ▼ 81' 6.3
  6. 57M. Kabasakal 7.2
  7. 8E. Akbaba ▼ 68' 7.2
  8. 18F. Midtsjø 7.2
  9. 10Samu Sáiz ▼ 68' 6.9
  10. 23A. Kutucu ▼ 81' 7.3
  11. 9M. Thiam 6.9

Dự bị 10

  1. 16J. Shelvey ▲ 68' 6.3
  2. 7H. Akbunar ▲ 68' 6.2
  3. 77U. Meraş ▲ 72' 6.5
  4. 75T. Bingöl ▲ 81' 4.2
  5. 40P. Ampem ▲ 81' 6.3
  6. 14Rúben Vezo
  7. 39T. Chatzigiovanis
  8. 5D. Toköz
  9. 71B. Tetik
  10. 99G. Bruno

Thống kê

018
440
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm11
6Trúng đích4
6Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
8Phạt góc4
0Việt vị1
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
3Cứu thua4
-0.05Bàn thắng ngăn chặn-0.05
504Chuyền bóng303
424Chuyền chính xác215
84%Chính xác chuyền71%
1.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.03

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 91 - 31 +60 95
2
Fenerbahçe S.K.
36 90 - 39 +51 84
3
Samsunspor
36 55 - 41 +14 64
4
Beşiktaş J.K.
36 59 - 36 +23 62
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 60 - 56 +4 54
6
Eyüpspor
36 52 - 47 +5 53
7
Trabzonspor
36 58 - 45 +13 51
8
Göztepe
36 59 - 50 +9 50
9
Rizespor
36 52 - 58 -6 49
10
Kasımpaşa S.K.
36 62 - 63 -1 47
11
Konyaspor
36 45 - 50 -5 46
12
Alanyaspor
36 43 - 50 -7 45
13
Kayserispor
36 45 - 57 -12 45
14
Gaziantep F.K.
36 45 - 50 -5 45
15
Antalyaspor
36 37 - 62 -25 44
16
Bodrum FK
36 26 - 43 -17 37
17
Sivasspor
36 44 - 60 -16 35
18
Hatayspor
36 47 - 74 -27 26
19
Adana Demirspor
36 34 - 92 -58 2
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

58Trận đấu40
105Ghi được58
65Thủng lưới51
1.81Bàn thắng mỗi trận1.45
16Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn22
54Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu