Samsunspor
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kocaelispor

Samsunspor vs Kocaelispor

Tỷ số chung cuộc: Samsunspor 0-0 Kocaelispor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Samsunspor thắng 2, hòa 1, Kocaelispor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 19
Sân vận động
Samsun 19 Mayis Stadyumu, Samsun
Phong độ
DWLLL Samsunspor
LWWWL Kocaelispor
  1. HT0-0
  2. 46' O. Ntcham C. Yuksel
  3. 46' R. Rivas K. Linetty
  4. 62' Show
  5. 64' Tayfur Bingöl
  6. 68' J. Mendes E. Tavsan
  7. 68' C. Ndiaye Marius
  8. 68' S. Yalcin T. Bingol
  9. 71' Yalçın Kayan
  10. 74' T. Bulbul J. Assoumou
  11. 78' C. Keles D. Agyei
  12. 88' S. Dursun B. Petkovic
  13. FT0-0

Đội hình

Samsunspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Thorsten Fink
  1. 1O. Kocuk 6.9
  2. 18Z. Yavru 6.9
  3. 37L. Satka 7.2
  4. 4R. Van Drongelen 7.0
  5. 28S. Gonul 7.5
  6. 29A. Makoumbou 7.7
  7. 5C. Yuksel ▼ 46' 6.5
  8. 7E. Tavsan ▼ 68' 6.3
  9. 20Y. Kayan 6.9
  10. 47J. Assoumou ▼ 74' 6.6
  11. 9Marius ▼ 68' 6.5

Dự bị 10

  1. 48E. B. Toruz
  2. 71I. Egribayat
  3. 2J. Mendes ▲ 68' 6.9
  4. 10O. Ntcham ▲ 46' 6.9
  5. 17L. Tomasson
  6. 24T. Borevkovic
  7. 19C. Ndiaye ▲ 68' 6.2
  8. 16T. Bulbul ▲ 74' 6.2
  9. 55Y. E. Cift
  10. 15A. B. Diabbate
Kocaelispor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Selcuk Inan
  1. 35G. Degirmenci 7.3
  2. 22A. Oguz 7.2
  3. 5B. Balogh 7.6
  4. 2A. Dijksteel 7.3
  5. 21M. Haidara 7.0
  6. 14Show 6.9
  7. 7D. Agyei ▼ 78' 6.3
  8. 8H. Keita 6.7
  9. 10K. Linetty ▼ 46' 6.3
  10. 75T. Bingol ▼ 68' 6.3
  11. 9B. Petkovic ▼ 88' 7.0

Dự bị 10

  1. 83S. Oztasdelen
  2. 3M. Cinan
  3. 17D. Churlinov
  4. 18F. Gedik
  5. 19S. Dursun ▲ 88'
  6. 23S. Yalcin ▲ 68' 6.2
  7. 27E. Bilim
  8. 34O. Syrota
  9. 70C. Keles ▲ 78' 6.7
  10. 99R. Rivas ▲ 46' 6.6

Thống kê

019
120
63%Kiểm soát bóng37%
16Dứt điểm7
1Trúng đích1
7Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn0
9Phạt góc1
1Việt vị2
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
1Cứu thua1
0.24Bàn thắng ngăn chặn0.24
527Chuyền bóng321
446Chuyền chính xác244
85%Chính xác chuyền76%
0.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu41
80Ghi được34
65Thủng lưới43
1.51Bàn thắng mỗi trận0.83
19Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn11
48Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu