Samsunspor vs Kocaelispor
Tỷ số chung cuộc: Samsunspor 3-0 Kocaelispor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 21 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Samsunspor thắng 2, hòa 1, Kocaelispor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 22
- Sân vận động
- Samsun 19 Mayis Stadyumu, Samsun
- Trọng tài
- E. Kargın
- Phong độ
- DWLLL Samsunspor
- LWWWL Kocaelispor
- 37' Tómané · H. Kılıç 1-0
- 38' Diogo Coelho
- 42' G. Mandjeckphản lưới 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ B. Dabanlı ▼ M. Taş
- 46' ▲ S. Kaya ▼ M. Pereira
- 61' ▲ T. Ciğerci ▼ C. Kahraman
- 61' ▲ Y. Bayrak ▼ K. Yavuz
- 72' ▲ D. Özdemir ▼ I. Rasheed
- 72' ▲ A. Çelebi ▼ M. Nizam
- 74' H. Kılıç 3-0
- 77' ▲ A. Kılıç ▼ Tómané
- 77' ▲ M. Okutan ▼ M. Fofana
- 85' ▲ B. Taşkın ▼ H. Kılıç
- 86' Berk Taşkın
- FT3-0
Đội hình
- 1N. Aslan 7.5
- 19S. Bateau 7.5
- 22A. Okumuş 7.6
- 28S. Gönül 7.9
- 4Y. Çift 7.0
- 23Y. Öztekin 7.3
- 55H. Kılıç ⚽ ⇢ ▼ 85' 8.3
- 88O. Çelik 6.9
- 8C. Kahraman ▼ 61' 7.3
- 9Tómané ⚽ ▼ 77' 7.3
- 70M. Fofana ▼ 77' 7.5
Dự bị 10
- 7T. Ciğerci ▲ 61' 6.6
- 99A. Kılıç ▲ 77' 6.3
- 77M. Okutan ▲ 77' 6.2
- 44B. Taşkın ▲ 85' 6.3
- 10V. Savićević
- 93A. Özer
- 25E. Çinari
- 3H. Öztürk
- 20M. Özbaskıcı
- 15R. Yılmaz
- 17İ. Yumakoğulları 6.5
- 7M. Nizam ▼ 72' 6.3
- 3Diogo Coelho 5.2
- 32M. Yılmaz 6.3
- 27S. Karadeniz 7.0
- 20G. Mandjeck 6.5
- 29M. Pereira ▼ 46' 7.3
- 6M. Taş ▼ 46' 6.5
- 14K. Yavuz ▼ 61' 6.3
- 28M. Diop 6.6
- 36I. Rasheed ▼ 72' 6.2
Dự bị 7
- 2B. Dabanlı ▲ 46' 6.2
- 70S. Kaya ▲ 46' 6.5
- 89Y. Bayrak ▲ 61' 6.9
- 52D. Özdemir ▲ 72' 6.2
- 15A. Çelebi ▲ 72' 6.3
- 23D. Kaya
- 1K. Çelikay
Thống kê
01⚑7
⚑101
54%Kiểm soát bóng46%
19Dứt điểm8
5Trúng đích3
12Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
7Phạt góc1
3Việt vị1
8Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
471Chuyền bóng419
397Chuyền chính xác332
84%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 31 | +25 | 70 | |
| 2 | 36 | 64 - 37 | +27 | 70 | |
| 3 | 36 | 56 - 34 | +22 | 62 | |
| 4 | 36 | 57 - 40 | +17 | 60 | |
| 5 | 36 | 55 - 44 | +11 | 58 | |
| 6 | 36 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 7 | 36 | 54 - 46 | +8 | 51 | |
| 8 | 36 | 42 - 44 | -2 | 50 | |
| 9 | 36 | 45 - 44 | +1 | 49 | |
| 10 | 36 | 45 - 44 | +1 | 49 | |
| 11 | 36 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 36 | 45 - 47 | -2 | 48 | |
| 13 | 36 | 44 - 54 | -10 | 48 | |
| 14 | 36 | 45 - 62 | -17 | 45 | |
| 15 | 36 | 40 - 44 | -4 | 45 | |
| 16 | 36 | 40 - 49 | -9 | 44 | |
| 17 | 36 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 18 | 36 | 42 - 57 | -15 | 38 | |
| 19 | 36 | 26 - 77 | -51 | 12 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu43
67Ghi được55
51Thủng lưới64
1.52Bàn thắng mỗi trận1.28
14Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai30