Kocaelispor vs Samsunspor
Tỷ số chung cuộc: Kocaelispor 0-1 Samsunspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kocaelispor thắng 2, hòa 1, Samsunspor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 2
- Sân vận động
- Yıldız Entegre Kocaeli Stadyumu, Kocaeli
- Phong độ
- LWWWL Kocaelispor
- DWLLL Samsunspor
- 33' Celil Yüksel
- 39' Bruno Petković
- 43' Samet Yalçın
- 44' Samet Yalçın
- HT0-0
- 46' ▲ M. Tunali ▼ O. Caglayan
- 46' ▲ A. Makoumbou ▼ C. Yuksel
- 63' Show
- 69' ▲ A. Muja ▼ L. Dimata
- 69' ▲ S. Aydogdu ▼ C. Holse
- 77' ▲ S. Gonul ▼ E. Kilinc
- 81' Joseph Nonge
- 82' 0-1 A. Jovanovicphản lưới
- 85' Antoine Makoumbou
- 86' ▲ C. Keles ▼ J. Nonge
- 86' ▲ D. Agyei ▼ A. Oguz
- 90'+2 ▲ Y. E. Cift ▼ Marius
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Jovanovic 7.5
- 22A. Oguz ▼ 86' 6.7
- 2A. Dijksteel 6.9
- 5A. Appindangoye 6.2
- 21M. Haidara 6.6
- 23S. Yalcin 5.3
- 14Show 6.6
- 98J. Nonge ▼ 86' 7.5
- 17O. Caglayan ▼ 46' 6.2
- 9B. Petkovic 7.5
- 20R. Mendes 6.6
Dự bị 10
- 35G. Degirmenci
- 18F. Gedik
- 15T. Serbest
- 8C. Celik
- 41O. Oztonga
- 70C. Keles ▲ 86' 6.3
- 27E. Bilim
- 3M. Cinan
- 7D. Agyei ▲ 86' 6.7
- 45M. Tunali ▲ 46' 6.5
- 1O. Kocuk 8.7
- 18Z. Yavru 7.3
- 37L. Satka 6.9
- 4R. Van Drongelen 7.2
- 17L. Tomasson 7.3
- 5C. Yuksel ▼ 46' 6.2
- 10O. Ntcham 6.9
- 14L. Dimata ▼ 69' 6.9
- 21C. Holse ▼ 69' 6.5
- 11E. Kilinc ▼ 77' 6.3
- 9Marius ▼ 90'
Dự bị 10
- 33E. Ustun
- 2J. Mendes
- 7A. Muja ▲ 69' 6.7
- 8S. Aydogdu ▲ 69' 6.3
- 22P. Yaldir
- 28S. Gonul ▲ 77' 6.7
- 29A. Makoumbou ▲ 46' 6.5
- 55Y. E. Cift ▲ 90'
- 96B. Cetin
- 48E. B. Toruz
Thống kê
12⚑4
⚑720
39%Kiểm soát bóng61%
13Dứt điểm13
5Trúng đích5
7Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
4Phạt góc7
2Việt vị1
10Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua6
0.56Bàn thắng ngăn chặn0.56
241Chuyền bóng374
160Chuyền chính xác301
66%Chính xác chuyền80%
0.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu53
34Ghi được80
43Thủng lưới65
0.83Bàn thắng mỗi trận1.51
12Giữ sạch lưới19
11Trên 2.5 bàn30
17Hiệp hai48