Kocaelispor
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Samsunspor

Kocaelispor vs Samsunspor

Tỷ số chung cuộc: Kocaelispor 1-0 Samsunspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 28 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kocaelispor thắng 2, hòa 1, Samsunspor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 3
Sân vận động
Kocaeli Stadyumu, Kocaeli
Trọng tài
M. Erdoğan
Phong độ
LWWWL Kocaelispor
DWLLL Samsunspor
  1. 23' Eraldo Cinari
  2. 24' Yılmaz Özeren
  3. 45'+2 B. Keser · M. Pereira 1-0
  4. HT1-0
  5. 60' M. Akyüz E. Çinari
  6. 66' T. Tisdell M. Pereira
  7. 66' K. Yavuz S. Karadeniz
  8. 75' P. Yaldır G. Karadeniz
  9. 82' Mehmet Taş
  10. 83' Georges Mandjeck
  11. 83' Tomane
  12. 87' Y. Bayrak Y. Özeren
  13. 89' C. Kahraman O. Çelik
  14. 89' B. Başdaş Tómané
  15. 90'+2 D. Ndlovu B. Keser
  16. FT1-0

Đội hình

Kocaelispor Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: M. Akçay
  1. 1K. Çelikay 7.9
  2. 7M. Nizam 7.2
  3. 3Diogo Coelho 7.2
  4. 13A. Cissé 6.9
  5. 27S. Karadeniz ▼ 66' 7.3
  6. 20G. Mandjeck 6.7
  7. 29M. Pereira ▼ 66' 7.2
  8. 8Y. Özeren ▼ 87' 6.9
  9. 6M. Taş 6.5
  10. 77B. Keser ▼ 90' 6.6
  11. 99B. Köse 6.9

Dự bị 9

  1. 61T. Tisdell ▲ 66' 6.2
  2. 14K. Yavuz ▲ 66' 7.2
  3. 89Y. Bayrak ▲ 87' 6.3
  4. 9D. Ndlovu ▲ 90'
  5. 19İ. Nalbant
  6. 52D. Özdemir
  7. 4M. Çelik
  8. 15A. Çelebi
  9. 17İ. Yumakoğulları
Samsunspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Altıparmak
  1. 93A. Özer 6.6
  2. 21K. Boli 6.9
  3. 15R. Yılmaz 6.9
  4. 28S. Gönül 6.9
  5. 2A. Ülgen 6.3
  6. 23Y. Öztekin 6.9
  7. 55H. Kılıç 6.9
  8. 11G. Karadeniz ▼ 75' 7.5
  9. 88O. Çelik ▼ 89' 6.7
  10. 9Tómané ▼ 89' 6.7
  11. 25E. Çinari ▼ 60' 6.7

Dự bị 9

  1. 17M. Akyüz ▲ 60' 6.3
  2. 97P. Yaldır ▲ 75' 6.3
  3. 8C. Kahraman ▲ 89'
  4. 6B. Başdaş ▲ 89'
  5. 4Y. Çift
  6. 3H. Öztürk
  7. 44B. Taşkın
  8. 99A. Kılıç
  9. 1N. Aslan

Thống kê

031
820
34%Kiểm soát bóng66%
10Dứt điểm16
3Trúng đích4
5Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
1Phạt góc8
9Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
4Cứu thua2
193Chuyền bóng370
118Chuyền chính xác290
61%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ankaragücü
36 56 - 31 +25 70
2
Ümraniyespor
36 64 - 37 +27 70
3
Bandırmaspor
36 56 - 34 +22 62
4
İstanbulspor
36 57 - 40 +17 60
5
Erzurumspor FK
36 55 - 44 +11 58
6
Eyüpspor
36 56 - 44 +12 57
7
Samsunspor
36 54 - 46 +8 51
8
Boluspor
36 42 - 44 -2 50
9
Manisa F.K.
36 45 - 44 +1 49
10
Beykoz Anadolu
36 45 - 44 +1 49
11
Denizlispor
36 46 - 50 -4 49
12
Keçiörengücü
36 45 - 47 -2 48
13
Gençlerbirliği S.K.
36 44 - 54 -10 48
14
Altınordu
36 45 - 62 -17 45
15
Adanaspor
36 40 - 44 -4 45
16
Kocaelispor
36 40 - 49 -9 44
17
Bursaspor
36 43 - 53 -10 44
18
Menemen FK
36 42 - 57 -15 38
19
Balıkesirspor
36 26 - 77 -51 12
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
55Ghi được67
64Thủng lưới51
1.28Bàn thắng mỗi trận1.52
9Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu