İstanbulspor
1 : 2
FT
·
Trabzonspor

İstanbulspor vs Trabzonspor

Tỷ số chung cuộc: İstanbulspor 1-2 Trabzonspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 19 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: İstanbulspor thắng 0, hòa 0, Trabzonspor thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 17
Sân vận động
Necmi Kadıoğlu Stadyumu, İstanbul
Phong độ
LDLLL İstanbulspor
WLLWL Trabzonspor
  1. 11' 0-1 Trézéguet
  2. 39' M. Sarıkaya · A. Ndao 1-1
  3. 52' M. Yesil
  4. 65' O. Erdogan
  5. 66' E. Bardhi A. Ömür
  6. 68' 1-2 P. Onuachu · E. Višća
  7. 72' D. Duhaney
  8. FT1-2

Đội hình

İstanbulspor Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: H. Yakin
  1. 59A. Arda 6.3
  2. 21D. Duhaney 6.7
  3. 23O. Erdoğan 6.3
  4. 4M. Yeşil 6.7
  5. 14S. Deli 6.3
  6. 66A. Yaşar 6.6
  7. 18A. Ndao 7.2
  8. 24M. Sarıkaya 7.9
  9. 34F. Loshaj 7.3
  10. 99Jackson 6.6
  11. 27V. Ethemi 6.7

Dự bị 10

  1. 7D. Sambissa
  2. 12M. Mamadou
  3. 26M. Serbest
  4. 8V. Temel
  5. 88D. Traoré
  6. 13R. Coly
  7. 6M. Vorobjovas
  8. 19E. Gültekin
  9. 20Ö. Şahan
  10. 16G. Imbula
Trabzonspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Avcı
  1. 1U. Çakır 6.7
  2. 19J. Stryger Larsen 6.7
  3. 6B. Mendy 6.7
  4. 24S. Denswil 7.3
  5. 18E. Elmalı 6.7
  6. 5B. Özdemir 6.9
  7. 7E. Višća 7.2
  8. 11A. Bakasetas 6.9
  9. 10A. Ömür ▼ 66' 6.6
  10. 27Trézéguet 7.6
  11. 30P. Onuachu 7.2

Dự bị 10

  1. 8E. Bardhi ▲ 66' 6.3
  2. 91T. Teklić
  3. 21D. Kourbelis
  4. 4H. Türkmen
  5. 94E. Destan
  6. 23U. Güneş
  7. 54T. Tepe
  8. 2R. Baniya
  9. 16K. Şen
  10. 50M. Aydın

Thống kê

031
300
41%Kiểm soát bóng59%
8Dứt điểm15
2Trúng đích4
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn5
1Phạt góc3
3Việt vị1
6Phạm lỗi8
3Thẻ vàng0
2Cứu thua1
287Chuyền bóng416
220Chuyền chính xác353
77%Chính xác chuyền85%
0.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
38 92 - 26 +66 102
2
Fenerbahçe S.K.
38 99 - 31 +68 99
3
Trabzonspor
38 69 - 50 +19 67
4
İstanbul Başakşehir F.K.
38 57 - 43 +14 61
5
Kasımpaşa S.K.
38 62 - 65 -3 56
6
Beşiktaş J.K.
38 52 - 47 +5 56
7
Sivasspor
38 47 - 54 -7 54
8
Alanyaspor
38 53 - 50 +3 52
9
Rizespor
38 48 - 58 -10 50
10
Antalyaspor
38 44 - 49 -5 49
11
Gaziantep F.K.
38 50 - 57 -7 44
12
Adana Demirspor
38 54 - 61 -7 44
13
Samsunspor
38 42 - 52 -10 43
14
Kayserispor
38 44 - 57 -13 42
15
Hatayspor
38 45 - 52 -7 41
16
Konyaspor
38 40 - 53 -13 41
17
Ankaragücü
38 46 - 52 -6 40
18
Fatih Karagümrük S.K.
38 49 - 52 -3 40
19
Pendikspor
38 42 - 73 -31 37
20
İstanbulspor
38 27 - 80 -53 16
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

45Trận đấu53
35Ghi được106
92Thủng lưới71
0.78Bàn thắng mỗi trận2
4Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn35
21Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu