Trabzonspor
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
İstanbulspor

Trabzonspor vs İstanbulspor

Tỷ số chung cuộc: Trabzonspor 4-0 İstanbulspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 22 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Trabzonspor thắng 5, hòa 0, İstanbulspor thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 20
Sân vận động
Şenol Güneş Spor Kompleksi, Trabzon
Trọng tài
A. Kardeşler
Phong độ
WLLWL Trabzonspor
LDLLL İstanbulspor
  1. 33' Y. Yazıcı 1-0
  2. HT1-0
  3. 48' Marc Bartra 2-0
  4. 51' A. Bakasetas 3-0
  5. 53' Yusuf Yazıcı
  6. 56' E. Gültekin M. Sarıkaya
  7. 56' J. Lokilo J. Topalli
  8. 60' M. Hamšík Y. Yazıcı
  9. 61' Trézéguet A. Bakasetas
  10. 64' Trézéguet · M. Hamšík 4-0
  11. 70' D. Haspolat E. Siopis
  12. 70' U. Bozok M. Gómez
  13. 72' S. Guri E. Eze
  14. 75' E. Bardhi A. Ömür
  15. 81' V. Temel V. Ethemi
  16. FT4-0

Đội hình

Trabzonspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Avcı
  1. 1U. Çakır 7.6
  2. 33Bruno Peres 7.3
  3. 3Marc Bartra 8.3
  4. 24S. Denswil 7.5
  5. 18E. Elmalı 6.9
  6. 6E. Siopis ▼ 70' 6.7
  7. 10A. Ömür ▼ 75' 7.6
  8. 61Y. Yazıcı ▼ 60' 7.0
  9. 11A. Bakasetas ▼ 61' 7.7
  10. 21Djaniny 7.2
  11. 30M. Gómez ▼ 70' 6.6

Dự bị 10

  1. 17M. Hamšík ▲ 60' 6.9
  2. 27Trézéguet ▲ 61' 7.9
  3. 34D. Haspolat ▲ 70' 6.5
  4. 9U. Bozok ▲ 70' 6.7
  5. 29E. Bardhi ▲ 75' 6.9
  6. 19J. Stryger Larsen
  7. 4H. Türkmen
  8. 23N. Ünüvar
  9. 54T. Tepe
  10. 13Vitor Hugo
İstanbulspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: F. Tekke
  1. 1D. Jensen 6.9
  2. 13O. Berber 6.7
  3. 23O. Erdoğan 6.3
  4. 4M. Yeşil 6.2
  5. 66A. Yaşar 6.7
  6. 12M. Ba 6.6
  7. 98J. Topalli ▼ 56' 6.7
  8. 24M. Sarıkaya ▼ 56' 6.0
  9. 10E. Rroca 6.6
  10. 27V. Ethemi ▼ 81' 6.9
  11. 90E. Eze ▼ 72' 6.5

Dự bị 10

  1. 19E. Gültekin ▲ 56' 6.2
  2. 70J. Lokilo ▲ 56' 6.7
  3. 61S. Guri ▲ 72' 6.7
  4. 18V. Temel ▲ 81' 6.2
  5. 59A. Arda
  6. 11A. Čajič
  7. 50M. Ologo
  8. 5E. Öztürk
  9. 44Y. Özer
  10. 88A. Mehremić

Thống kê

016
200
66%Kiểm soát bóng34%
20Dứt điểm10
10Trúng đích4
3Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn2
6Phạt góc2
4Việt vị3
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
4Cứu thua6
665Chuyền bóng341
591Chuyền chính xác261
89%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 83 - 27 +56 88
2
Fenerbahçe S.K.
36 87 - 42 +45 80
3
Beşiktaş J.K.
36 78 - 36 +42 78
4
Adana Demirspor
36 76 - 45 +31 69
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 54 - 37 +17 62
6
Trabzonspor
36 64 - 54 +10 57
7
Fatih Karagümrük S.K.
36 75 - 63 +12 51
8
Konyaspor
36 49 - 41 +8 51
9
Kayserispor
36 55 - 61 -6 47
10
Kasımpaşa S.K.
36 45 - 61 -16 43
11
Ankaragücü
36 43 - 53 -10 42
12
İstanbulspor
36 47 - 63 -16 41
13
Antalyaspor
36 46 - 55 -9 41
14
Sivasspor
36 46 - 54 -8 41
15
Alanyaspor
36 54 - 70 -16 41
16
Giresunspor
36 42 - 60 -18 40
17
Ümraniyespor
36 47 - 64 -17 30
18
Gaziantep F.K.
36 31 - 72 -41 25
19
Hatayspor
36 19 - 83 -64 23
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

57Trận đấu46
94Ghi được60
83Thủng lưới85
1.65Bàn thắng mỗi trận1.3
19Giữ sạch lưới10
36Trên 2.5 bàn28
48Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu