Galatasaray S.K.
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Erzurumspor FK

Galatasaray S.K. vs Erzurumspor FK

Tỷ số chung cuộc: Galatasaray S.K. 2-0 Erzurumspor FK tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 27 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Galatasaray S.K. thắng 4, hòa 1, Erzurumspor FK thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 27
Sân vận động
Türk Telekom Stadyumu, İstanbul
Trọng tài
Mete Kalkavan, Turkey
Phong độ
WWWLW Galatasaray S.K.
LLDWL Erzurumspor FK
  1. 23' Oghenekaro Etebo
  2. 38' Mostafa Mohamed 1-0
  3. 45' Mostafa Mohamed · C. Luyindama 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' E. Rashani R. Çağıran
  6. 47' Adolphe Teikeu
  7. 63' Aatif Chahechouhe
  8. 66' Emre Kılınç
  9. 67' M. El Kabir Ricardo Gomes
  10. 72' Y. Belhanda E. Kılınç
  11. 73' T. Antalyalı O. Etebo
  12. 76' E. Başsan C. Alkılıç
  13. 76' M. Uçar O. Çelik
  14. 79' Mostafa Mohamed
  15. 81' Taylan Antalyalı
  16. 83' K. Aktürkoğlu H. Onyekuru
  17. 83' R. Babel A. Turan
  18. 86' R. Falcao Mostafa Mohamed
  19. 90' Mostapha El Kabir
  20. FT2-0

Đội hình

Galatasaray S.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: F. Terim
  1. 1F. Muslera 7.3
  2. 19Ö. Bayram 7.2
  3. 22D. Yedlin 7.7
  4. 45Marcão Teixeira 7.3
  5. 27C. Luyindama 8.2
  6. 66A. Turan ▼ 83' 7.3
  7. 54E. Kılınç ▼ 72' 7.0
  8. 13O. Etebo ▼ 73' 7.3
  9. 83Gedson Fernandes 6.9
  10. 7H. Onyekuru ▼ 83' 6.2
  11. 31Mostafa Mohamed ⚽2 ▼ 86' 8.2

Dự bị 10

  1. 10Y. Belhanda ▲ 72' 6.3
  2. 4T. Antalyalı ▲ 73' 6.9
  3. 18K. Aktürkoğlu ▲ 83' 6.3
  4. 8R. Babel ▲ 83' 6.3
  5. 9R. Falcao ▲ 86' 6.3
  6. 34O. Kocuk
  7. 15R. Donk
  8. 2Ş. Özbayraklı
  9. 89S. Feghouli
  10. 14M. Linnes
Erzurumspor FK Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Bakkal
  1. 1G. Bakırbaş 6.2
  2. 27M. da Costa 6.3
  3. 30A. Teikeu 6.3
  4. 99C. Alkılıç ▼ 76' 6.7
  5. 2B. Butko 7.0
  6. 22L. Schwechlen 6.3
  7. 8J. Omolo 6.7
  8. 92A. Chahechouhe 7.0
  9. 16R. Çağıran ▼ 46' 6.0
  10. 88O. Çelik ▼ 76' 6.3
  11. 91Ricardo Gomes ▼ 67' 6.3

Dự bị 10

  1. 15E. Rashani ▲ 46' 6.5
  2. 14M. El Kabir ▲ 67' 6.5
  3. 17E. Başsan ▲ 76' 7.0
  4. 77M. Uçar ▲ 76' 6.3
  5. 21Z. Bergdich
  6. 5H. Hatipoğlu
  7. 70B. Darri
  8. 23G. Kardeş
  9. 11A. Novikovas
  10. 33K. Erdoğan

Thống kê

035
330
66%Kiểm soát bóng34%
10Dứt điểm8
4Trúng đích3
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
5Phạt góc3
2Việt vị3
11Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
3Cứu thua2
557Chuyền bóng279
483Chuyền chính xác208
87%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Beşiktaş J.K.
40 89 - 44 +45 84
2
Galatasaray S.K.
40 80 - 36 +44 84
3
Fenerbahçe S.K.
40 72 - 41 +31 82
4
Trabzonspor
40 50 - 37 +13 71
5
Sivasspor
40 54 - 43 +11 65
6
Hatayspor
40 62 - 53 +9 61
7
Alanyaspor
40 58 - 45 +13 60
8
Fatih Karagümrük S.K.
40 64 - 52 +12 60
9
Gaziantep F.K.
40 59 - 51 +8 58
10
Göztepe
40 59 - 59 0 51
11
Konyaspor
40 49 - 48 +1 50
12
İstanbul Başakşehir F.K.
40 43 - 55 -12 48
13
Rizespor
40 53 - 69 -16 48
14
Kasımpaşa S.K.
40 47 - 57 -10 46
15
Yeni Malatyaspor
40 49 - 53 -4 45
16
Antalyaspor
40 41 - 55 -14 44
17
Kayserispor
40 35 - 52 -17 41
18
Erzurumspor FK
40 44 - 68 -24 40
19
Ankaragücü
40 46 - 65 -19 38
20
Gençlerbirliği S.K.
40 44 - 76 -32 38
21
Denizlispor
40 38 - 77 -39 28
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) 1. Lig

So sánh

51Trận đấu45
98Ghi được59
45Thủng lưới81
1.92Bàn thắng mỗi trận1.31
22Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn28
54Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu