Galatasaray S.K. vs Erzurumspor FK
Tỷ số chung cuộc: Galatasaray S.K. 1-0 Erzurumspor FK tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 28 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Galatasaray S.K. thắng 4, hòa 1, Erzurumspor FK thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 7
- Trọng tài
- Alper Ulusoy, Turkey
- Phong độ
- WWWLW Galatasaray S.K.
- LLDWL Erzurumspor FK
- 38' ▲ Fernando ▼ E. Akbaba
- 45' Ömer Bayram
- HT0-0
- 49' Moussa Koné
- 62' Lokman Gör
- 65' ▲ H. Onyekuru ▼ R. Donk
- 70' ▲ E. Çelenk ▼ G. Sunu
- 71' Fernando
- 74' ▲ T. Antalyalı ▼ İ. Akdağ
- 74' Maicon · Ö. Bayram 1-0
- 82' ▲ Y. Akgün ▼ S. Feghouli
- 89' ▲ O. Şahin ▼ E. Başsan
- 90' Mariano
- FT1-0
Đội hình
- 1F. Muslera 7.2
- 4S. Aziz 7.7
- 2Mariano 7.1
- 19Ö. Bayram ⇢ 8.1
- 3Maicon ⚽ 8.3
- 15R. Donk ▼ 65' 6.7
- 89S. Feghouli ▼ 82' 6.9
- 17Badou N'Diaye 7.2
- 7Garry Rodrigues 7.2
- 20E. Akbaba ▼ 38' 6.7
- 9E. Derdiyok 6.6
Dự bị 10
- 25Fernando ▲ 38' 6.4
- 21H. Onyekuru ▲ 65' 6.8
- 35Y. Akgün ▲ 82' 6.4
- 5A. Çalık
- 11S. Gümüş
- 13İ. Çipe
- 14M. Linnes
- 43O. Kabak
- 55Y. Nagatomo
- 88M. Çelik
- 13I. Šehić 7.6
- 53L. Gör 6.9
- 5L. Schwechlen 7.3
- 3S. Acka 6.8
- 90M. Koné 6.4
- 17E. Başsan ▼ 89' 6.7
- 18Auremir 6.4
- 19İ. Akdağ ▼ 74' 6.0
- 77J. Ščuk 6.6
- 7G. Sunu ▼ 70' 6.5
- 20R. Munsy 6.7
Dự bị 9
- 89E. Çelenk ▲ 70' 6.4
- 8T. Antalyalı ▲ 74' 6.7
- 80O. Şahin ▲ 89'
- 6J. Trtovac
- 9L. Thy
- 14T. Ünlü
- 24H. Arslan
- 33S. Tshabalala
- 36H. Canbazoğlu
Thống kê
03⚑10
⚑620
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm10
7Trúng đích1
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
10Phạt góc6
2Việt vị4
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua6
532Chuyền bóng348
453Chuyền chính xác259
85%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 72 - 36 | +36 | 69 | |
| 2 | 34 | 49 - 22 | +27 | 67 | |
| 3 | 34 | 72 - 46 | +26 | 65 | |
| 4 | 34 | 64 - 46 | +18 | 63 | |
| 5 | 34 | 47 - 46 | +1 | 47 | |
| 6 | 34 | 44 - 44 | 0 | 46 | |
| 7 | 34 | 39 - 55 | -16 | 45 | |
| 8 | 34 | 40 - 38 | +2 | 44 | |
| 9 | 34 | 37 - 43 | -6 | 44 | |
| 10 | 34 | 35 - 50 | -15 | 41 | |
| 11 | 34 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 12 | 34 | 49 - 54 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 53 | -15 | 40 | |
| 14 | 34 | 53 - 62 | -9 | 39 | |
| 15 | 34 | 37 - 42 | -5 | 38 | |
| 16 | 34 | 28 - 37 | -9 | 37 | |
| 17 | 34 | 36 - 43 | -7 | 35 | |
| 18 | 34 | 33 - 54 | -21 | 27 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) 1. Lig
So sánh
52Trận đấu36
100Ghi được40
58Thủng lưới46
1.92Bàn thắng mỗi trận1.11
18Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn15
63Hiệp hai24