Erzurumspor FK
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Galatasaray S.K.

Erzurumspor FK vs Galatasaray S.K.

Tỷ số chung cuộc: Erzurumspor FK 1-1 Galatasaray S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 3 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Erzurumspor FK thắng 0, hòa 1, Galatasaray S.K. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 24
Sân vận động
Kazım Karabekir Stadyumu, Erzurum
Trọng tài
Cuneyt Cakir, Turkey
Phong độ
LLDWL Erzurumspor FK
WWWLW Galatasaray S.K.
  1. 18' R. Muhammed · E. Başsan 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Linnes S. Kaya
  4. 52' 1-1 Y. Belhanda · K. Mitroglou
  5. 59' T. Antalyalı E. Başsan
  6. 69' M. Diagne S. İnan
  7. 74' Emre Taşdemir
  8. 76' E. Akbaba K. Mitroglou
  9. 85' M. Koné E. Korkmaz
  10. 90' S. Tshabalala S. Eduok
  11. FT1-1

Đội hình

Erzurumspor FK Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Özdilek
  1. 13I. Šehić 6.9
  2. 2E. Korkmaz ▼ 85' 6.7
  3. 21S. Kurtuluş 6.5
  4. 53L. Gör 6.3
  5. 5L. Schwechlen 6.3
  6. 4G. Obertan 6.6
  7. 17E. Başsan ▼ 59' 7.3
  8. 19İ. Akdağ 7.5
  9. 77J. Ščuk 6.8
  10. 25S. Eduok ▼ 90' 6.3
  11. 27R. Muhammed 6.6

Dự bị 8

  1. 8T. Antalyalı ▲ 59' 6.9
  2. 90M. Koné ▲ 85' 6.6
  3. 33S. Tshabalala ▲ 90'
  4. 7G. Sunu
  5. 36H. Canbazoğlu
  6. 20R. Munsy
  7. 61S. Akgün
  8. 24H. Arslan
Galatasaray S.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: F. Terim
  1. 1F. Muslera 7.3
  2. 26S. Kaya ▼ 46' 6.8
  3. 33E. Taşdemir 6.9
  4. 45Marcão Teixeira 6.7
  5. 27C. Luyindama 6.4
  6. 8S. İnan ▼ 69' 7.1
  7. 89S. Feghouli 7.1
  8. 10Y. Belhanda 7.6
  9. 17Badou N'Diaye 6.6
  10. 22K. Mitroglou ▼ 76' 6.7
  11. 21H. Onyekuru 6.9

Dự bị 10

  1. 14M. Linnes ▲ 46' 6.8
  2. 91M. Diagne ▲ 69' 6.7
  3. 20E. Akbaba ▲ 76' 7.0
  4. 13İ. Çipe
  5. 11S. Gümüş
  6. 19Ö. Bayram
  7. 88M. Çelik
  8. 5A. Çalık
  9. 35Y. Akgün
  10. 15R. Donk

Thống kê

006
910
46%Kiểm soát bóng54%
18Dứt điểm14
6Trúng đích4
7Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn3
6Phạt góc9
4Việt vị1
11Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
331Chuyền bóng379
251Chuyền chính xác288
76%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 72 - 36 +36 69
2
İstanbul Başakşehir F.K.
34 49 - 22 +27 67
3
Beşiktaş J.K.
34 72 - 46 +26 65
4
Trabzonspor
34 64 - 46 +18 63
5
Yeni Malatyaspor
34 47 - 46 +1 47
6
Fenerbahçe S.K.
34 44 - 44 0 46
7
Antalyaspor
34 39 - 55 -16 45
8
Konyaspor
34 40 - 38 +2 44
9
Alanyaspor
34 37 - 43 -6 44
10
Kayserispor
34 35 - 50 -15 41
11
Rizespor
34 48 - 50 -2 41
12
Sivasspor
34 49 - 54 -5 41
13
Ankaragücü
34 38 - 53 -15 40
14
Kasımpaşa S.K.
34 53 - 62 -9 39
15
Göztepe
34 37 - 42 -5 38
16
Bursaspor
34 28 - 37 -9 37
17
Erzurumspor FK
34 36 - 43 -7 35
18
Akhisarspor
34 33 - 54 -21 27
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) 1. Lig

So sánh

36Trận đấu52
40Ghi được100
46Thủng lưới58
1.11Bàn thắng mỗi trận1.92
8Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn28
24Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu