İstanbulspor vs Iğdır FK
Tỷ số chung cuộc: İstanbulspor 1-2 Iğdır FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 7 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: İstanbulspor thắng 1, hòa 0, Iğdır FK thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 6
- Phong độ
- DLDLL İstanbulspor
- LWWWW Iğdır FK
- 28' 0-1 Arda Çolak · Felix Ohene Afena-Gyan
- 39' ▲ Serdar Gürler ▼ Dino Hotić
- 43' Huseyin Karabey
- 45' ▲ Devran Senyurt ▼ Huseyin Karabey
- HT0-1
- 65' ▲ Mamadou Fall ▼ Ali Akman
- 66' ▲ Berk Ali Nizam ▼ Ilian Iliev
- 74' ▲ Vefa Temel ▼ Abdullah Dijlan Aydin
- 74' ▲ Ömer Faruk Duymaz ▼ Elvin Mendy
- 79' ▲ Ozder Ozcan ▼ Arda Çolak
- 81' ▲ Kubilay Sönmez ▼ Emrecan Uzunhan
- 82' Ömer Faruk Duymaz
- 84' Alim Öztürk
- 90'+1 Muhlis Dagasan
- 90'+2 Dogan Erdogan
- 90'+4 Berk Ali Nizam11mhỏng 11m
- 90'+4 ▲ Malik Yılmaz ▼ Giovanni Crociata
- 90'+4 ▲ Leon Çalışkan ▼ Felix Ohene Afena-Gyan
- 90'+6 Ömer Faruk Duymaz · Michael Ologo 1-1
- 90'+8 1-2 Serdar Gürler · Soner Gönül
- FT1-2
Đội hình
- 28A. Tutar 6.0
- 58M. DaÄaÅan 6.3
- 5M. Ologo ⇢ 7.3
- 89E. Uzunhan ▼ 81' 6.9
- 3Y. Özer 6.8
- 7Phellipe 6.6
- 15E. Mendy ▼ 74' 6.4
- 10I. Iliev ▼ 66' 6.2
- 21D. Aydın 5.9
- 30Alieu Cham 6.9
- 81A. Akman ▼ 65' 6.7
Dự bị 10
- 12K. Sönmez ▲ 81' 6.0
- 8V. Temel ▲ 74' 6.1
- 18Turan Tuncer
- 4D. Sahin
- 6I. Dayakli
- 1İ. Doğan
- 52Ã. Duymaz ⚽ 7.4
- 27M. Fall ▲ 65' 6.5
- 11B. Nızam 6.3
- 9M. Sol
- 29J. Szumski 7.1
- 39H. Karabey ▼ 45' 6.0
- 5A. Öztürk 6.3
- 18L. Kouagba 6.3
- 28S. Gönül ⇢ 6.6
- 58G. Kaya 6.1
- 21D. Erdoğan 6.2
- 24G. Crociata ▼ 90' 6.7
- 23D. Hotić ▼ 39' 5.9
- 9A. Çolak ⚽ ▼ 79' 7.8
- 33F. Afena-Gyan ⇢ ▼ 90' 6.5
Dự bị 11
- 17S. Gürler ⚽ ▲ 39' 7.8
- 22A. Selvi
- 8E. Sihlaroğlu
- 1T. Tepe
- 11Malik Yilmaz 0
- 44L. Caliskan 0
- 19Ö. Özcan ▲ 79' 6.4
- 4A. Ãztürk
- 6D. Şenyurt ▲ 45' 6.3
- 7M. Camara
- 2B. Moğultay
Thống kê
01⚑9
⚑230
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm10
4Trúng đích5
7Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
9Phạt góc2
2Việt vị1
8Phạm lỗi21
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
455Chuyền bóng346
370Chuyền chính xác265
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 6 | +8 | 16 | |
| 2 | 7 | 14 - 11 | +3 | 16 | |
| 3 | 7 | 10 - 5 | +5 | 15 | |
| 4 | 6 | 10 - 3 | +7 | 13 | |
| 5 | 7 | 16 - 9 | +7 | 12 | |
| 6 | 7 | 9 - 4 | +5 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 11 | |
| 8 | 7 | 12 - 4 | +8 | 10 | |
| 9 | 7 | 6 - 5 | +1 | 10 | |
| 10 | 7 | 12 - 11 | +1 | 9 | |
| 11 | 7 | 10 - 11 | -1 | 9 | |
| 12 | 7 | 11 - 13 | -2 | 9 | |
| 13 | 7 | 9 - 12 | -3 | 9 | |
| 14 | 7 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 15 | 7 | 8 - 10 | -2 | 7 | |
| 16 | 7 | 8 - 14 | -6 | 6 | |
| 17 | 7 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 18 | 7 | 5 - 9 | -4 | 3 | |
| 19 | 6 | 6 - 15 | -9 | 2 | |
| 20 | 7 | 2 - 18 | -16 | 1 |
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu7
6Ghi được10
18Thủng lưới5
0.75Bàn thắng mỗi trận1.43
0Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn2
1Hiệp hai4