İstanbulspor vs Iğdır FK
Tỷ số chung cuộc: İstanbulspor 4-0 Iğdır FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: İstanbulspor thắng 1, hòa 0, Iğdır FK thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 14
- Sân vận động
- Esenyurt Necmi Kadıoğlu Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- LDLLL İstanbulspor
- LWWWW Iğdır FK
- 4' F. Tultak · F. Loshaj 1-0
- 16' Thuram
- 18' Burak Çoban
- 22' Okan Erdoğan
- 33' E. Gültekin 2-0
- 36' Kubilay Sönmez
- 37' Gaoussou Diarra
- 40' Adrien Regattin11mhỏng 11m
- HT2-0
- 46' ▲ K. Aleksić ▼ D. Liço
- 46' ▲ H. Sönmez ▼ M. Çölgeçen
- 59' ▲ D. Sambissa ▼ G. Diarra
- 68' ▲ A. Selvi ▼ H. Hatipoğlu
- 72' V. Ethemi · M. Sarıkaya 3-0
- 76' ▲ M. Vorobjovas ▼ D. Aksu
- 76' ▲ D. Aydın ▼ K. Sönmez
- 76' ▲ A. Yaşar ▼ F. Loshaj
- 76' ▲ K. Avcı ▼ A. Regattin
- 77' ▲ A. Engin ▼ B. Çoban
- 77' ▲ Y. Esendemir ▼ C. Cavlan
- 83' ▲ K. Şen ▼ V. Ethemi
- 87' ▲ Y. Bahadır ▼ Ö. Şahan
- 87' E. Gültekin · M. Sarıkaya 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1İ. Doğan 8.2
- 20Ö. Şahan ▼ 87' 7.3
- 23O. Erdoğan 6.6
- 4F. Tultak ⚽ 7.9
- 3D. Aksu ▼ 76' 6.7
- 24M. Sarıkaya ⇢2 8.3
- 14K. Sönmez ▼ 76' 6.3
- 19G. Diarra ▼ 59' 6.3
- 34F. Loshaj ⇢ ▼ 76' 7.5
- 10V. Ethemi ⚽ ▼ 83' 7.9
- 9E. Gültekin ⚽2 7.9
Dự bị 10
- 7D. Sambissa ▲ 59' 6.2
- 6M. Vorobjovas ▲ 76' 6.3
- 11D. Aydın ▲ 76' 6.3
- 66A. Yaşar ▲ 76' 6.9
- 16K. Şen ▲ 83' 6.7
- 2Y. Bahadır ▲ 87' 6.9
- 26M. Serbest
- 13R. Coly
- 44Y. Özer
- 5M. Ologo
- 1F. Köse 6.9
- 20M. Çölgeçen ▼ 46' 6.6
- 4A. Öztürk 6.3
- 5H. Hatipoğlu ▼ 68' 6.2
- 22C. Cavlan ▼ 77' 6.6
- 88Marcos Silva 6.6
- 8V. Eysseric 7.3
- 80D. Liço ▼ 46' 6.9
- 11B. Çoban ▼ 77' 6.7
- 34Thuram 7.0
- 10A. Regattin ▼ 76' 6.2
Dự bị 10
- 9K. Aleksić ▲ 46' 7.2
- 61H. Sönmez ▲ 46' 6.6
- 6A. Selvi ▲ 68' 6.3
- 30K. Avcı ▲ 76' 6.7
- 17A. Engin ▲ 77' 6.3
- 35Y. Esendemir ▲ 77' 6.3
- 19O. Özleşen
- 32A. Arda
- 72N. Niemann
- 77B. Keskin
Thống kê
03⚑3
⚑420
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm16
9Trúng đích4
2Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn4
3Phạt góc4
2Việt vị2
16Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
4Cứu thua5
316Chuyền bóng538
241Chuyền chính xác469
76%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 41 | +27 | 72 | |
| 2 | 38 | 57 - 34 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 66 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 64 | |
| 5 | 38 | 67 - 38 | +29 | 64 | |
| 6 | 38 | 53 - 31 | +22 | 64 | |
| 7 | 38 | 66 - 40 | +26 | 61 | |
| 8 | 38 | 57 - 33 | +24 | 58 | |
| 9 | 38 | 43 - 35 | +8 | 57 | |
| 10 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 53 | |
| 12 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 13 | 38 | 48 - 54 | -6 | 51 | |
| 14 | 38 | 60 - 53 | +7 | 51 | |
| 15 | 38 | 50 - 52 | -2 | 48 | |
| 16 | 38 | 45 - 51 | -6 | 48 | |
| 17 | 38 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 18 | 38 | 45 - 55 | -10 | 40 | |
| 19 | 38 | 32 - 75 | -43 | 30 | |
| 20 | 38 | 14 - 153 | -139 | -21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu39
84Ghi được59
50Thủng lưới36
1.83Bàn thắng mỗi trận1.51
19Giữ sạch lưới21
30Trên 2.5 bàn18
47Hiệp hai27