Iğdır FK vs İstanbulspor
Tỷ số chung cuộc: Iğdır FK 3-0 İstanbulspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 8 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Iğdır FK thắng 4, hòa 0, İstanbulspor thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 33
- Phong độ
- LWWWW Iğdır FK
- LDLLL İstanbulspor
- 6' A. Regattin · V. Eysseric 1-0
- 25' Florian Loshaj
- 28' G. Bruno · V. Ethemi 2-0
- 41' Ali Yaşar
- HT2-0
- 49' ▲ D. Avramovski ▼ S. Asan
- 52' ▲ A. Engin ▼ A. Regattin
- 65' ▲ M. Krstovski ▼ Ş. Özcan
- 65' ▲ K. Şen ▼ K. Sönmez
- 74' ▲ Thuram ▼ G. Bruno
- 74' ▲ S. Akyıldız ▼ V. Ethemi
- 75' ▲ C. Karayel ▼ G. Kaya
- 77' ▲ D. Sambissa ▼ F. Loshaj
- 78' ▲ Y. Özer ▼ F. Tultak
- 84' Semih Akyıldız
- 90'+2 A. Engin · D. Avramovski 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 99B. Güngördü 7.0
- 61S. Asan ▼ 49' 7.7
- 4A. Öztürk 7.7
- 86B. Bekaroğlu 6.9
- 66A. Yaşar 7.0
- 58G. Kaya ▼ 75' 7.2
- 10A. Regattin ⚽ ▼ 52' 7.2
- 24M. Sarıkaya 6.9
- 8V. Eysseric ⇢ 7.7
- 27V. Ethemi ⇢ ▼ 74' 6.9
- 9G. Bruno ⚽ ▼ 74' 7.5
Dự bị 10
- 90D. Avramovski ▲ 49' 7.7
- 17A. Engin ⚽ ▲ 52' 7.2
- 34Thuram ▲ 74' 6.2
- 97S. Akyıldız ▲ 74' 6.3
- 19C. Karayel ▲ 75' 6.9
- 6A. Selvi
- 29A. Conté
- 1F. Köse
- 12A. Mallé
- 22C. Cavlan
- 1İ. Doğan 6.9
- 2Y. Bahadır 7.3
- 23O. Erdoğan 6.7
- 4F. Tultak ▼ 78' 6.3
- 3D. Aksu 6.6
- 14K. Sönmez ▼ 65' 6.3
- 11D. Aydın 7.0
- 70Ş. Özcan ▼ 65' 6.9
- 34F. Loshaj ▼ 77' 6.6
- 19G. Diarra 6.3
- 9E. Gültekin 7.0
Dự bị 10
- 77M. Krstovski ▲ 65' 6.6
- 16K. Şen ▲ 65' 6.5
- 7D. Sambissa ▲ 77' 6.9
- 44Y. Özer ▲ 78' 6.6
- 20Ö. Şahan
- 15Y. Fidan
- 83İ. Dayaklı
- 21D. Duhaney
- 30A. Cham
- 28A. Tutar
Thống kê
02⚑4
⚑310
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm13
8Trúng đích3
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn5
4Phạt góc3
2Việt vị1
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
3Cứu thua5
365Chuyền bóng433
273Chuyền chính xác344
75%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 41 | +27 | 72 | |
| 2 | 38 | 57 - 34 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 66 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 64 | |
| 5 | 38 | 67 - 38 | +29 | 64 | |
| 6 | 38 | 53 - 31 | +22 | 64 | |
| 7 | 38 | 66 - 40 | +26 | 61 | |
| 8 | 38 | 57 - 33 | +24 | 58 | |
| 9 | 38 | 43 - 35 | +8 | 57 | |
| 10 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 53 | |
| 12 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 13 | 38 | 48 - 54 | -6 | 51 | |
| 14 | 38 | 60 - 53 | +7 | 51 | |
| 15 | 38 | 50 - 52 | -2 | 48 | |
| 16 | 38 | 45 - 51 | -6 | 48 | |
| 17 | 38 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 18 | 38 | 45 - 55 | -10 | 40 | |
| 19 | 38 | 32 - 75 | -43 | 30 | |
| 20 | 38 | 14 - 153 | -139 | -21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu46
59Ghi được84
36Thủng lưới50
1.51Bàn thắng mỗi trận1.83
21Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn30
27Hiệp hai47