Iğdır FK
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
İstanbulspor

Iğdır FK vs İstanbulspor

Tỷ số chung cuộc: Iğdır FK 2-1 İstanbulspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Iğdır FK thắng 4, hòa 0, İstanbulspor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 9
Phong độ
LWWWW Iğdır FK
LDLLL İstanbulspor
  1. 31' Oğuz Kağan Güçtekin
  2. 39' Emrecan Uzunhan
  3. 40' F. Koita 1-0
  4. 44' Bengali-Fodé Koita
  5. HT1-0
  6. 46' M. Sol E. Sandikci
  7. 53' Bengali-Fodé Koita
  8. 56' Ali Şahin Yılmaz
  9. 63' F. K. Ay A. Cham
  10. 66' Burak Bekaroğlu
  11. 66' A. Engin R. Mendes
  12. 70' A. K. Guneren O. K. Guctekin
  13. 75' 1-1 F. Loshaj
  14. 77' Demeaco Duhaney
  15. 81' D. Rotariu G. Kaya
  16. 81' E. Akcan D. Erdogan
  17. 81' F. Tultak E. Uzunhan
  18. 86' G. Vural11m 2-1
  19. 90'+2 Bengali-Fodé Koita
  20. 90'+2 Bengali-Fodé Koita
  21. 90'+1 Ali Şahin Yılmaz
  22. 90'+1 Ali Şahin Yılmaz
  23. FT2-1

Đội hình

Iğdır FK Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: İbrahim Üzülmez
  1. 26S. Bolat 7.7
  2. 61S. Asan 6.7
  3. 5A. Ozturk 6.9
  4. 86B. Bekaroglu 6.3
  5. 77G. Vural 7.2
  6. 6O. K. Guctekin ▼ 70' 6.3
  7. 20R. Mendes ▼ 66' 7.0
  8. 21D. Erdogan ▼ 81' 6.6
  9. 7M. Fofana 7.9
  10. 58G. Kaya ▼ 81' 6.3
  11. 55F. Koita 7.2

Dự bị 10

  1. 54T. Tepe
  2. 10V. Eysseric
  3. 11D. Rotariu ▲ 81' 6.5
  4. 17A. Engin ▲ 66' 6.7
  5. 19A. Conte
  6. 22C. Cavlan
  7. 23A. K. Guneren ▲ 70' 6.3
  8. 27A. Suarez
  9. 34E. Akcan ▲ 81' 6.3
  10. 36O. Ozcan
İstanbulspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mustafa Alper Avcı
  1. 1I. Dogan 7.0
  2. 21D. Duhaney 6.3
  3. 84A. S. Yilmaz 5.3
  4. 24E. Uzunhan ▼ 81' 6.7
  5. 20O. Sahan 6.3
  6. 6M. Vorobjovas 7.2
  7. 66M. Mamadou 6.7
  8. 11D. Aydin 6.3
  9. 10F. Loshaj 7.3
  10. 31E. Sandikci ▼ 46' 6.3
  11. 30A. Cham ▼ 63' 6.0

Dự bị 10

  1. 28A. Tutar
  2. 4F. Tultak ▲ 81' 6.2
  3. 8V. Temel
  4. 14D. Sahin
  5. 32D. Mermerci
  6. 33F. K. Ay ▲ 63' 6.7
  7. 58M. Dagasan
  8. 70C. Sahin
  9. 83I. Dayakli
  10. 99M. Sol ▲ 46' 6.2

Thống kê

143
241
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm9
4Trúng đích5
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
3Phạt góc2
1Việt vị5
15Phạm lỗi12
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
338Chuyền bóng361
261Chuyền chính xác277
77%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
67Ghi được70
61Thủng lưới67
1.52Bàn thắng mỗi trận1.56
8Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn27
32Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu