İstanbulspor vs Iğdır FK
Tỷ số chung cuộc: İstanbulspor 1-2 Iğdır FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 27 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: İstanbulspor thắng 1, hòa 0, Iğdır FK thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 28
- Sân vận động
- Esenyurt Necmi Kadıoğlu Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- DLDLL İstanbulspor
- LWWWW Iğdır FK
- 33' Marius Tresor Doh
- 45' 0-1 M. Fofana
- HT0-1
- 46' ▲ M. Mamadou ▼ D. Sambissa
- 46' ▲ M. Sol ▼ M. Krstovski
- 48' 0-2 F. Koita
- 52' Y. Ozer · O. F. Duymaz 1-2
- 54' Robin Yalçın
- 59' ▲ R. Mendes ▼ M. Fofana
- 67' Alp Tutar
- 67' Ahmet Engin
- 71' ▲ Phellipe ▼ O. F. Duymaz
- 78' ▲ A. Cham ▼ T. Tuncer
- 78' ▲ V. Temel ▼ I. Dayakli
- 78' ▲ L. Bacuna ▼ A. Engin
- 78' ▲ G. Bruno ▼ F. Koita
- 88' Sinan Bolat
- 90'+1 ▲ A. K. Guneren ▼ F. Loshaj
- 90'+1 ▲ T. Ergul ▼ G. Kaya
- FT1-2
Đội hình
- 28A. Tutar 6.2
- 20O. Sahan 6.5
- 14D. Sahin 6.0
- 15E. Mendy 7.0
- 4F. Tultak 6.3
- 18T. Tuncer ▼ 78' 7.5
- 52O. F. Duymaz ⇢ ▼ 71' 7.3
- 83I. Dayakli ▼ 78' 6.2
- 44Y. Ozer ⚽ 7.9
- 7D. Sambissa ▼ 46' 6.5
- 77M. Krstovski ▼ 46' 6.2
Dự bị 10
- 26M. Serbest
- 66M. Mamadou ▲ 46' 6.5
- 58M. Dagasan
- 30A. Cham ▲ 78' 6.9
- 8V. Temel ▲ 78' 6.7
- 99M. Sol ▲ 46' 6.2
- 33F. K. Ay
- 37Phellipe ▲ 71' 6.7
- 31E. Sandikci
- 95B. Bozkus
- 26S. Bolat 6.2
- 58G. Kaya ▼ 90' 6.9
- 35A. R. Cankaya 6.3
- 3Tsunami 7.2
- 66A. Yasar 6.9
- 2R. Yalcin 7.3
- 14M. Doh 6.6
- 17A. Engin ▼ 78' 6.3
- 10F. Loshaj ▼ 90' 6.0
- 7M. Fofana ⚽ ▼ 59' 8.3
- 55F. Koita ⚽ ▼ 78' 7.5
Dự bị 10
- 54T. Tepe
- 20R. Mendes ▲ 59' 6.7
- 8L. Bacuna ▲ 78' 6.6
- 6O. K. Guctekin
- 9G. Bruno ▲ 78' 6.3
- 23A. K. Guneren ▲ 90'
- 4A. Selvi
- 15T. Ergul ▲ 90'
- 61S. Asan
- 36O. Ozcan
Thống kê
01⚑4
⚑240
36%Kiểm soát bóng64%
12Dứt điểm11
4Trúng đích6
6Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
4Phạt góc2
1Việt vị4
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
2Cứu thua3
294Chuyền bóng544
194Chuyền chính xác432
66%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu44
70Ghi được67
67Thủng lưới61
1.56Bàn thắng mỗi trận1.52
12Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai32