Pendikspor
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ümraniyespor

Pendikspor vs Ümraniyespor

Tỷ số chung cuộc: Pendikspor 1-0 Ümraniyespor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Pendikspor thắng 2, hòa 5, Ümraniyespor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 6
Trọng tài
Ibrahim Guner, Türkiye
Phong độ
WDLWD Pendikspor
DDLLL Ümraniyespor
  1. 12' Atalay Babacan
  2. 30' H. Yesil · E. Pekdemir 1-0
  3. 31' Hakan Yeşil
  4. HT1-0
  5. 46' B. Yilmaz A. Babacan
  6. 62' I. Manga E. Pekdemir
  7. 63' K. Sen S. Goksu
  8. 63' M. Bostan T. Tasci
  9. 72' J. Clarke-Harris Rogerio Thuram
  10. 76' Kerem Şen
  11. 77' T. Kosoko A. Djokanovic
  12. 77' D. Aksoy S. Hostikka
  13. 83' E. Gokce K. Kalafat
  14. 83' A. Ozkaya D. Hrelja
  15. 90'+3 Ismaila Manga
  16. FT1-0

Đội hình

Pendikspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Umut Eskikoy
  1. 97U. Yuvakuran 7.6
  2. 22K. Kalafat ▼ 83' 7.3
  3. 5B. Sulungoz 7.3
  4. 6V. Soldo 7.3
  5. 17S. Abifade 8.3
  6. 41M. Ozdemir 7.3
  7. 88D. Hrelja ▼ 83' 6.9
  8. 28E. Pekdemir ▼ 62' 6.9
  9. 60B. Karadeniz 6.3
  10. 14H. Yesil 8.3
  11. 34Rogerio Thuram ▼ 72' 6.3

Dự bị 10

  1. 30E. Koyuncu
  2. 2T. E. Ince
  3. 23E. Gokce ▲ 83' 6.6
  4. 4A. Ozkaya ▲ 83' 6.2
  5. 7E. Bassan
  6. 20Y. Sonmez
  7. 9J. Clarke-Harris ▲ 72' 6.5
  8. 50M. Susak
  9. 61O. Cakiroglu
  10. 27I. Manga ▲ 62' 6.9
Ümraniyespor Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Tayfun Albayrak
  1. 35C. Topaloglu 6.2
  2. 70O. Yildirim 7.0
  3. 58M. Kartal 7.6
  4. 44T. Glumac 7.2
  5. 88E. Gedik 6.3
  6. 8S. Goksu ▼ 63' 6.7
  7. 10A. Djokanovic ▼ 77' 6.9
  8. 20A. Babacan ▼ 46' 6.2
  9. 77T. Tasci ▼ 63' 6.6
  10. 7S. Hostikka ▼ 77' 6.0
  11. 11A. Blanco 6.5

Dự bị 10

  1. 13O. A. Koklu
  2. 66A. Yasar
  3. 26B. Cakir
  4. 16K. Sen ▲ 63' 6.7
  5. 17B. Yilmaz ▲ 46'
  6. 30Y. D. Sas
  7. 12T. Kosoko ▲ 77' 6.6
  8. 9M. Bostan ▲ 63' 6.3
  9. 31D. Aksoy ▲ 77' 6.5
  10. 19T. Ozdemir

Thống kê

013
420
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm10
3Trúng đích6
3Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn1
3Phạt góc4
2Việt vị3
20Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
5Cứu thua2
385Chuyền bóng523
324Chuyền chính xác450
84%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kayserispor
7 14 - 3 +11 16
2
Bursaspor
7 14 - 6 +8 16
3
Batman Petrolspor
7 14 - 11 +3 16
4
Iğdır FK
7 10 - 5 +5 15
5
Keçiörengücü
7 16 - 9 +7 12
6
Mardin 1969
7 9 - 4 +5 12
7
Sarıyer
7 9 - 8 +1 11
8
Bandırmaspor
7 12 - 4 +8 10
9
Muğlaspor
7 6 - 5 +1 10
10
Manisa F.K.
7 12 - 11 +1 9
11
Fatih Karagümrük S.K.
7 10 - 11 -1 9
12
Antalyaspor
7 11 - 13 -2 9
13
Pendikspor
7 9 - 12 -3 9
14
Bodrum FK
7 6 - 5 +1 7
15
Sivasspor
7 8 - 10 -2 7
16
Vanspor FK
7 8 - 14 -6 6
17
Esenler Erokspor
7 4 - 8 -4 5
18
Ümraniyespor
7 5 - 9 -4 3
19
İstanbulspor
7 6 - 19 -13 2
20
Boluspor
7 2 - 18 -16 1
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu8
11Ghi được6
13Thủng lưới14
1.38Bàn thắng mỗi trận0.75
1Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn4
4Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu