Pendikspor vs Ümraniyespor
Tỷ số chung cuộc: Pendikspor 2-2 Ümraniyespor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 22 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Pendikspor thắng 2, hòa 5, Ümraniyespor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 13
- Sân vận động
- Siltaş Yapı Pendik Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- WDLWD Pendikspor
- DDLLL Ümraniyespor
- 3' C. Topaloğluphản lưới 1-0
- 41' Hasan Kılıç
- 45'+1 Welinton 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Babacan ▼ M. Büyüksayar
- 46' ▲ F. Apaydın ▼ B. Öksüz
- 49' Welinton
- 53' Engjell Hoti
- 63' Georgi Minchev
- 67' ▲ S. Göksu ▼ E. Hoti
- 67' 2-1 G. Minchev11m
- 73' Erdem Canpolat
- 74' ▲ J. Topalli ▼ G. Kaya
- 78' ▲ B. Əkinçiər ▼ O. Yıldırım
- 82' 2-2 B. Əkinçiər
- 86' ▲ A. Bülbül ▼ J. Bardhi
- 87' ▲ L. Kappel ▼ E. Eze
- 87' ▲ Sandro Lima ▼ İ. Akdağ
- 90'+5 Baris Ekincier
- 90'+5 ▲ B. Karadeniz ▼ E. Keskin
- FT2-2
Đội hình
- 1E. Canpolat 5.9
- 17S. Asatekin 7.3
- 5B. Sülüngöz 6.9
- 23Welinton ⚽ 7.2
- 6Nuno Sequeira 7.2
- 41M. Özdemir 6.6
- 8H. Kılıç 6.7
- 20E. Keskin ▼ 90' 6.7
- 12İ. Akdağ ▼ 87' 7.2
- 58G. Kaya ▼ 74' 6.9
- 90E. Eze ▼ 87' 6.3
Dự bị 10
- 98J. Topalli ▲ 74' 6.7
- 7L. Kappel ▲ 87' 6.3
- 91Sandro Lima ▲ 87' 6.3
- 60B. Karadeniz ▲ 90'
- 66F. Doğan
- 30E. Koyuncu
- 61G. Kara
- 19E. Özgenç
- 81T. Tekdal
- 73M. Çolak
- 35C. Topaloğlu 6.6
- 70O. Yıldırım ▼ 78' 6.3
- 4M. Eser 7.0
- 44T. Glumac 7.2
- 53B. Öksüz ▼ 46' 6.2
- 6A. Đokanović 6.9
- 77Benny 7.0
- 5E. Hoti ▼ 67' 7.0
- 10J. Bardhi ▼ 86' 6.7
- 24M. Büyüksayar ▼ 46' 6.3
- 29G. Minchev ⚽ 7.3
Dự bị 10
- 20A. Babacan ▲ 46' 6.7
- 23F. Apaydın ▲ 46' 6.9
- 8S. Göksu ▲ 67' 6.6
- 22B. Əkinçiər ⚽ ▲ 78' 7.7
- 81A. Bülbül ▲ 86' 6.7
- 18M. Karasu
- 19B. Çelik
- 59Y. Yılmaz
- 1Ü. Adıyaman
- 17B. Arıcı
Thống kê
03⚑5
⚑420
39%Kiểm soát bóng61%
8Dứt điểm12
5Trúng đích4
3Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn4
5Phạt góc4
0Việt vị1
14Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
2Cứu thua4
305Chuyền bóng480
223Chuyền chính xác382
73%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 41 | +27 | 72 | |
| 2 | 38 | 57 - 34 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 66 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 64 | |
| 5 | 38 | 67 - 38 | +29 | 64 | |
| 6 | 38 | 53 - 31 | +22 | 64 | |
| 7 | 38 | 66 - 40 | +26 | 61 | |
| 8 | 38 | 57 - 33 | +24 | 58 | |
| 9 | 38 | 43 - 35 | +8 | 57 | |
| 10 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 53 | |
| 12 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 13 | 38 | 48 - 54 | -6 | 51 | |
| 14 | 38 | 60 - 53 | +7 | 51 | |
| 15 | 38 | 50 - 52 | -2 | 48 | |
| 16 | 38 | 45 - 51 | -6 | 48 | |
| 17 | 38 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 18 | 38 | 45 - 55 | -10 | 40 | |
| 19 | 38 | 32 - 75 | -43 | 30 | |
| 20 | 38 | 14 - 153 | -139 | -21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu41
46Ghi được52
53Thủng lưới48
1.18Bàn thắng mỗi trận1.27
11Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai28