Pendikspor
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ümraniyespor

Pendikspor vs Ümraniyespor

Tỷ số chung cuộc: Pendikspor 3-0 Ümraniyespor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Pendikspor thắng 2, hòa 5, Ümraniyespor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 13
Phong độ
WDLWD Pendikspor
DDLLL Ümraniyespor
  1. 16' H. Yesil · Sequeira 1-0
  2. 32' Đorđe Denić
  3. 36' Vinko Soldo
  4. 45'+3 Talha Özdemir
  5. HT1-0
  6. 46' C. Soukou T. Ozdemir
  7. 49' Toheeb Kosoko
  8. 60' A. Karademir H. Akman
  9. 65' Ahmet Karademir
  10. 67' J. Clarke-Harris11m 2-0
  11. 68' B. Oksuz Y. Saitoglu
  12. 68' S. Goksu E. Hoti
  13. 77' J. Bardhi T. Kosoko
  14. 77' Y. D. Sas A. Babacan
  15. 78' G. Bitin J. Clarke-Harris
  16. 78' B. Karadeniz D. Denic
  17. 87' H. Maldar M. Wilks
  18. 87' A. Ugur H. Yesil
  19. 90'+3 Hüseyin Maldar
  20. 90' H. Maldar · Sequeira 3-0
  21. FT3-0

Đội hình

Pendikspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Metin İlhan
  1. 1D. Dilmen 8.2
  2. 23E. Gokce 7.2
  3. 88Y. Fidan 6.3
  4. 4V. Soldo 7.2
  5. 6Sequeira ⇢2 8.3
  6. 14H. Yesil ▼ 87' 7.9
  7. 41M. Ozdemir 7.9
  8. 10M. Wilks ▼ 87' 7.3
  9. 18H. Akman ▼ 60' 6.9
  10. 8D. Denic ▼ 78' 6.7
  11. 9J. Clarke-Harris ▼ 78' 6.7

Dự bị 10

  1. 30E. Koyuncu
  2. 5B. Sulungoz
  3. 12G. Bitin ▲ 78' 5.9
  4. 17A. Karademir ▲ 60' 7.3
  5. 21H. Maldar ▲ 87' 7.6
  6. 34Rogerio Thuram
  7. 60B. Karadeniz ▲ 78' 6.9
  8. 70S. Kitsiou
  9. 77A. Ugur ▲ 87' 6.7
  10. 81T. Tekdal
Ümraniyespor Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Bülent Bölükbaşı
  1. 35C. Topaloglu 7.0
  2. 12T. Kosoko ▼ 77' 6.9
  3. 97Y. Saitoglu ▼ 68' 6.2
  4. 44T. Glumac 6.5
  5. 75E. Kaplan 6.5
  6. 20A. Babacan ▼ 77' 6.7
  7. 88A. Djokanovic 6.5
  8. 17E. Hoti ▼ 68' 6.3
  9. 92T. Ozdemir ▼ 46' 6.2
  10. 9B. Celik 5.5
  11. 11B. Ekincier 6.9

Dự bị 10

  1. 1U. Adiyaman
  2. 34E. Anac
  3. 14Y. Kocaturk
  4. 53B. Oksuz ▲ 68' 6.3
  5. 4M. Eser
  6. 8S. Goksu ▲ 68' 6.5
  7. 5K. Aktas
  8. 10J. Bardhi ▲ 77' 6.3
  9. 27C. Soukou ▲ 46' 6.7
  10. 30Y. D. Sas ▲ 77' 6.5

Thống kê

025
110
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm9
6Trúng đích2
4Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
5Phạt góc1
2Việt vị0
16Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
365Chuyền bóng373
287Chuyền chính xác296
79%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
65Ghi được49
46Thủng lưới60
1.55Bàn thắng mỗi trận1.23
17Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu