Ümraniyespor
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Pendikspor

Ümraniyespor vs Pendikspor

Tỷ số chung cuộc: Ümraniyespor 0-0 Pendikspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ümraniyespor thắng 2, hòa 5, Pendikspor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 32
Phong độ
DDLLL Ümraniyespor
WDLWD Pendikspor
  1. 24' E. Hoti S. Göksu
  2. 34' Engjell Hoti
  3. HT0-0
  4. 61' M. Demir Y. del Valle
  5. 67' C. Soukou Benny
  6. 67' A. Bülbül M. Eser
  7. 74' S. Asatekin E. Eze
  8. 74' B. Sülüngöz S. Kitsiou
  9. 81' B. Əkinçiər O. Yıldırım
  10. 88' M. Pektemek J. Topalli
  11. FT0-0

Đội hình

Ümraniyespor Sơ đồ: 3-2-4-1 · HLV: B. Bölükbaşı
  1. 35C. Topaloğlu 6.9
  2. 97D. Cavaré 7.2
  3. 44T. Glumac 7.3
  4. 53B. Öksüz 7.5
  5. 8S. Göksu ▼ 24' 6.6
  6. 10J. Bardhi 7.2
  7. 4M. Eser ▼ 67' 6.9
  8. 9P. Yıldırım 6.9
  9. 77Benny ▼ 67' 6.9
  10. 70O. Yıldırım ▼ 81' 6.9
  11. 93Lucas João 6.3

Dự bị 10

  1. 5E. Hoti ▲ 24' 6.2
  2. 27C. Soukou ▲ 67' 6.5
  3. 81A. Bülbül ▲ 67' 6.6
  4. 22B. Əkinçiər ▲ 81' 6.3
  5. 23F. Apaydın
  6. 19B. Çelik
  7. 1Ü. Adıyaman
  8. 7M. Okutan
  9. 17M. Güneş
  10. 16Y. Sertkaya
Pendikspor Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: U. Uçar
  1. 30E. Koyuncu 6.7
  2. 15S. Kitsiou ▼ 74' 7.3
  3. 27M. Akça 7.2
  4. 33A. Öztürk 7.3
  5. 66F. Doğan 7.0
  6. 98J. Topalli ▼ 88' 7.2
  7. 11Đ. Denić 7.0
  8. 41M. Özdemir 7.0
  9. 28Y. del Valle ▼ 61' 6.2
  10. 90E. Eze ▼ 74' 6.3
  11. 60B. Karadeniz 7.6

Dự bị 9

  1. 7M. Demir ▲ 61' 6.6
  2. 17S. Asatekin ▲ 74' 6.7
  3. 5B. Sülüngöz ▲ 74' 6.7
  4. 22M. Pektemek ▲ 88' 6.3
  5. 14E. Sayhan
  6. 1E. Canpolat
  7. 72E. Aydın
  8. 80A. Ataç
  9. 81T. Tekdal

Thống kê

015
500
54%Kiểm soát bóng46%
7Dứt điểm7
1Trúng đích1
2Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm1
0Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
5Phạt góc5
4Việt vị3
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
1Cứu thua1
394Chuyền bóng339
313Chuyền chính xác246
79%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kocaelispor
38 68 - 41 +27 72
2
Gençlerbirliği S.K.
38 57 - 34 +23 68
3
Fatih Karagümrük S.K.
38 55 - 36 +19 66
4
Bandırmaspor
38 52 - 45 +7 64
5
İstanbulspor
38 67 - 38 +29 64
6
Erzurumspor FK
38 53 - 31 +22 64
7
Boluspor
38 66 - 40 +26 61
8
Iğdır FK
38 57 - 33 +24 58
9
Amed
38 43 - 35 +8 57
10
Çorum FK
38 49 - 45 +4 54
11
Ümraniyespor
38 48 - 42 +6 53
12
Esenler Erokspor
38 53 - 50 +3 52
13
Sakaryaspor
38 48 - 54 -6 51
14
Keçiörengücü
38 60 - 53 +7 51
15
Manisa F.K.
38 50 - 52 -2 48
16
Pendikspor
38 45 - 51 -6 48
17
Ankaragücü
38 49 - 48 +1 48
18
Şanlıurfaspor
38 45 - 55 -10 40
19
Adanaspor
38 32 - 75 -43 30
20
Yeni Malatyaspor
38 14 - 153 -139 -21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu39
52Ghi được46
48Thủng lưới53
1.27Bàn thắng mỗi trận1.18
14Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu